Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509.460 244.979 269.310 400.312 109.163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 509.460 244.979 269.310 400.312 109.163
4. Giá vốn hàng bán 490.898 229.958 253.008 380.818 93.552
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.562 15.020 16.301 19.493 15.612
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.447 6.592 2.578 3.232 1.771
7. Chi phí tài chính 14.914 15.484 16.285 15.454 14.287
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.353 14.438 15.624 14.800 14.205
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.830 3.649 3.718 6.174 6.054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.265 2.479 -1.123 1.098 -2.958
12. Thu nhập khác 111 841 5.383 516 254
13. Chi phí khác 485 76 650 28 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -374 765 4.733 488 244
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.891 3.243 3.610 1.586 -2.714
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.797 1.775 2.227 1.498 776
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.797 1.775 2.227 1.498 776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 93 1.468 1.383 87 -3.490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 93 1.468 1.383 87 -3.490