|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
509.460
|
244.979
|
269.310
|
400.312
|
109.163
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
509.460
|
244.979
|
269.310
|
400.312
|
109.163
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
490.898
|
229.958
|
253.008
|
380.818
|
93.552
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.562
|
15.020
|
16.301
|
19.493
|
15.612
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.447
|
6.592
|
2.578
|
3.232
|
1.771
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.914
|
15.484
|
16.285
|
15.454
|
14.287
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.353
|
14.438
|
15.624
|
14.800
|
14.205
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.830
|
3.649
|
3.718
|
6.174
|
6.054
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.265
|
2.479
|
-1.123
|
1.098
|
-2.958
|
|
12. Thu nhập khác
|
111
|
841
|
5.383
|
516
|
254
|
|
13. Chi phí khác
|
485
|
76
|
650
|
28
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-374
|
765
|
4.733
|
488
|
244
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.891
|
3.243
|
3.610
|
1.586
|
-2.714
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.797
|
1.775
|
2.227
|
1.498
|
776
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.797
|
1.775
|
2.227
|
1.498
|
776
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
93
|
1.468
|
1.383
|
87
|
-3.490
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
93
|
1.468
|
1.383
|
87
|
-3.490
|