Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 285.692 266.215 509.460 244.979 269.310
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 285.692 266.215 509.460 244.979 269.310
4. Giá vốn hàng bán 271.593 251.375 490.898 229.958 253.008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.098 14.840 18.562 15.020 16.301
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.749 2.269 2.447 6.592 2.578
7. Chi phí tài chính 16.252 15.563 14.914 15.484 16.285
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.576 14.332 14.353 14.438 15.624
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.158 1.569 3.830 3.649 3.718
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7.563 -23 2.265 2.479 -1.123
12. Thu nhập khác 335 155 111 841 5.383
13. Chi phí khác 48 5 485 76 650
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 287 150 -374 765 4.733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7.276 127 1.891 3.243 3.610
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.601 1.797 1.775 2.227
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.601 1.797 1.775 2.227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7.276 -2.474 93 1.468 1.383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7.276 -2.474 93 1.468 1.383