|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
39.451
|
39.465
|
39.373
|
39.173
|
39.287
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
67
|
173
|
90
|
88
|
58
|
|
1. Tiền
|
67
|
173
|
90
|
88
|
58
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.782
|
24.694
|
24.686
|
24.483
|
24.631
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
56.932
|
56.824
|
56.987
|
56.763
|
56.812
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.572
|
20.592
|
20.579
|
20.592
|
20.606
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
19.742
|
19.742
|
19.742
|
19.742
|
19.742
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.865
|
17.865
|
17.863
|
17.871
|
17.896
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-90.329
|
-90.329
|
-90.485
|
-90.485
|
-90.425
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.405
|
14.405
|
14.405
|
14.405
|
14.405
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43.083
|
43.083
|
43.083
|
43.083
|
43.083
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-28.678
|
-28.678
|
-28.678
|
-28.678
|
-28.678
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
197
|
193
|
193
|
197
|
193
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
170
|
170
|
170
|
170
|
170
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23
|
19
|
19
|
23
|
19
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
795
|
743
|
705
|
668
|
599
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31
|
31
|
31
|
31
|
0
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31
|
31
|
31
|
31
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
35.892
|
35.892
|
35.892
|
35.892
|
35.892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.861
|
-35.861
|
-35.861
|
-35.861
|
-35.892
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
230
|
230
|
230
|
230
|
230
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
230
|
230
|
230
|
230
|
230
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
528
|
477
|
438
|
401
|
363
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
528
|
477
|
438
|
401
|
363
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
40.246
|
40.208
|
40.078
|
39.841
|
39.885
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
535.599
|
540.362
|
545.046
|
549.685
|
554.503
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
535.599
|
540.362
|
545.046
|
549.685
|
554.503
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
79.230
|
79.230
|
79.230
|
79.230
|
79.230
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
124.521
|
124.512
|
124.507
|
124.479
|
124.482
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35.616
|
35.666
|
35.666
|
35.746
|
35.691
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
381
|
386
|
250
|
224
|
398
|
|
6. Phải trả người lao động
|
559
|
636
|
624
|
669
|
818
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
293.698
|
298.318
|
302.939
|
307.521
|
312.102
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
194
|
141
|
88
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.908
|
1.927
|
1.949
|
1.988
|
2.006
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-313
|
-313
|
-313
|
-313
|
-313
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-495.354
|
-500.154
|
-504.968
|
-509.844
|
-514.617
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-495.354
|
-500.154
|
-504.968
|
-509.844
|
-514.617
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.227
|
3.227
|
3.227
|
3.227
|
3.227
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-648.581
|
-653.380
|
-658.194
|
-663.071
|
-667.844
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-638.732
|
-638.732
|
-638.732
|
-658.194
|
-658.194
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9.848
|
-14.648
|
-19.462
|
-4.876
|
-9.650
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
40.246
|
40.208
|
40.078
|
39.841
|
39.885
|