Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39,986 39,480 39,451 39,465 39,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 214 162 67 173 90
1. Tiền 214 162 67 173 90
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,950 24,721 24,782 24,694 24,686
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57,203 56,994 56,932 56,824 56,987
2. Trả trước cho người bán 20,592 20,572 20,572 20,592 20,579
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 19,742 19,742 19,742 19,742 19,742
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,865 17,865 17,865 17,865 17,863
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -90,453 -90,453 -90,329 -90,329 -90,485
IV. Tổng hàng tồn kho 14,405 14,405 14,405 14,405 14,405
1. Hàng tồn kho 43,083 43,083 43,083 43,083 43,083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28,678 -28,678 -28,678 -28,678 -28,678
V. Tài sản ngắn hạn khác 418 193 197 193 193
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 229 4 4 4 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 170 170 170 170 170
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 19 23 19 19
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 706 851 795 743 705
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57 35 31 31 31
1. Tài sản cố định hữu hình 57 35 31 31 31
- Nguyên giá 35,892 35,892 35,892 35,892 35,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,836 -35,857 -35,861 -35,861 -35,861
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 230 230 230 230 230
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 230 230 230 230
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 414 580 528 477 438
1. Chi phí trả trước dài hạn 414 580 528 477 438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,693 40,331 40,246 40,208 40,078
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 526,199 530,695 535,599 540,362 545,046
I. Nợ ngắn hạn 526,199 530,695 535,599 540,362 545,046
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 79,230 79,230 79,230 79,230 79,230
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 124,502 124,541 124,521 124,512 124,507
4. Người mua trả tiền trước 35,616 35,616 35,616 35,666 35,666
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 229 230 381 386 250
6. Phải trả người lao động 543 452 559 636 624
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 284,515 289,096 293,698 298,318 302,939
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 194
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,877 1,842 1,908 1,927 1,949
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -313 -313 -313 -313 -313
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -485,506 -490,364 -495,354 -500,154 -504,968
I. Vốn chủ sở hữu -485,506 -490,364 -495,354 -500,154 -504,968
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,227 3,227 3,227 3,227 3,227
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -638,732 -643,590 -648,581 -653,380 -658,194
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -620,424 -638,732 -638,732 -638,732 -638,732
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,308 -4,858 -9,848 -14,648 -19,462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,693 40,331 40,246 40,208 40,078