DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,51 | 4,25 | 3,77 | 3,85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -991,49 | -1.436,61 | -2.805,55 | -3.053,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,09 | -0,09 | -0,08 | -0,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,04 | 1,38 | 0,65 | 0,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,92 | -32,03 | -52,83 | -2,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,37 | 69,99 | 30,01 | 20,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -85,92 | -105,44 | 18,37 | -162,80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1.154,02 | 1.362,52 | -15.276,12 | 1.875,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4.719,80 | 6.648,31 | 13.955,02 | 14.135,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15.090,07 | 48.382,77 | 42.903,88 | 31.012,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43.642,01 | 140.058,82 | 123.983,78 | 89.623,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7.374,41 | 10.519,23 | 22.238,35 | 22.545,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -448,67 | -468,30 | -486,44 | -505,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,08 | 0,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,09 | -1,09 | -1,08 | -1,08 |