|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
47
|
47
|
48
|
48
|
54
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23
|
63
|
0
|
14
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14
|
5
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
566
|
13,326
|
797
|
63,531
|
603
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-527
|
-13,344
|
-748
|
-63,496
|
-548
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
177
|
0
|
57
|
55
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-45
|
-177
|
0
|
-57
|
-55
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-572
|
-13,521
|
-748
|
-63,552
|
-602
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-572
|
-13,521
|
-748
|
-63,552
|
-602
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-572
|
-13,521
|
-748
|
-63,552
|
-602
|