単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51 24 24 24 24
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51 24 24 24 24
4. Giá vốn hàng bán 22 22 22 22 22
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29 2 2 2 2
6. Doanh thu hoạt động tài chính 47 47 48 48 54
7. Chi phí tài chính 23 63 0 14
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 14 5 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 566 13,326 797 63,531 603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -527 -13,344 -748 -63,496 -548
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 45 177 0 57 55
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -45 -177 0 -57 -55
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -572 -13,521 -748 -63,552 -602
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -572 -13,521 -748 -63,552 -602
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -572 -13,521 -748 -63,552 -602