Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.049.898 1.274.009 432.488 729.258 473.294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 133 0 40
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.049.898 1.274.009 432.354 729.258 473.254
4. Giá vốn hàng bán 821.196 1.136.863 349.109 544.018 288.918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 228.702 137.146 83.245 185.240 184.336
6. Doanh thu hoạt động tài chính 854 11.489 633 6.606 195.475
7. Chi phí tài chính 39.776 57.349 46.864 36.676 51.500
-Trong đó: Chi phí lãi vay 39.640 57.229 46.744 36.619 51.324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -285 -471 2.893 -1.150 453
9. Chi phí bán hàng 54.473 18.125 2.372 33.234 35.476
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.714 25.539 25.525 20.775 18.925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 98.308 47.150 12.009 100.011 274.363
12. Thu nhập khác 12.290 12.583 9.343 26.061 27.447
13. Chi phí khác 27.036 15.612 12.159 37.980 91.257
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14.746 -3.029 -2.816 -11.919 -63.811
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 83.562 44.121 9.194 88.091 210.553
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.383 9.958 -524 15.921 40.023
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -558 94 -579 230 -752
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.825 10.052 -1.103 16.151 39.271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69.737 34.069 10.297 71.941 171.282
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.948 9.215 -1.906 -1.121 -2.059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 64.789 24.854 12.202 73.062 173.341