|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
111,497
|
131,062
|
111,450
|
119,284
|
69,297
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
40
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
111,497
|
131,062
|
111,411
|
119,284
|
69,297
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
72,555
|
81,511
|
65,665
|
69,165
|
46,263
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,942
|
49,551
|
45,746
|
50,119
|
23,034
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
150
|
15
|
226
|
195,084
|
579
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,089
|
6,589
|
7,007
|
30,154
|
1,445
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,089
|
6,589
|
6,993
|
30,042
|
1,324
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-10
|
-22
|
-61
|
546
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,794
|
15,892
|
6,004
|
2,787
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,332
|
5,465
|
5,945
|
4,182
|
4,673
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,866
|
21,598
|
26,955
|
208,627
|
17,495
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,151
|
7,310
|
6,731
|
8,256
|
5,371
|
|
13. Chi phí khác
|
10,877
|
19,885
|
7,650
|
52,824
|
5,119
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,726
|
-12,576
|
-920
|
-44,568
|
252
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,141
|
9,022
|
26,035
|
164,059
|
17,746
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,262
|
4,772
|
1,919
|
30,039
|
2,230
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
645
|
1,747
|
61
|
-3,205
|
-43
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,906
|
6,519
|
1,980
|
26,834
|
2,187
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,234
|
2,503
|
24,055
|
137,225
|
15,560
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,254
|
-4,889
|
233
|
3,925
|
2,025
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,489
|
7,392
|
23,822
|
133,300
|
13,535
|