|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
485.754
|
111.497
|
131.062
|
111.450
|
119.284
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
40
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
485.754
|
111.497
|
131.062
|
111.411
|
119.284
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
328.630
|
72.555
|
81.511
|
65.665
|
69.165
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
157.124
|
38.942
|
49.551
|
45.746
|
50.119
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19
|
150
|
15
|
226
|
195.084
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.109
|
7.089
|
6.589
|
7.007
|
30.154
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.110
|
7.089
|
6.589
|
6.993
|
30.042
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2.636
|
-10
|
-22
|
-61
|
546
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32.825
|
10.794
|
15.892
|
6.004
|
2.787
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.253
|
3.332
|
5.465
|
5.945
|
4.182
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
101.320
|
17.866
|
21.598
|
26.955
|
208.627
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.249
|
5.151
|
7.310
|
6.731
|
8.256
|
|
13. Chi phí khác
|
30.017
|
10.877
|
19.885
|
7.650
|
52.824
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24.768
|
-5.726
|
-12.576
|
-920
|
-44.568
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
76.552
|
12.141
|
9.022
|
26.035
|
164.059
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.841
|
3.262
|
4.772
|
1.919
|
30.039
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
527
|
645
|
1.747
|
61
|
-3.205
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.369
|
3.906
|
6.519
|
1.980
|
26.834
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
63.183
|
8.234
|
2.503
|
24.055
|
137.225
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
972
|
-1.254
|
-4.889
|
233
|
3.925
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.211
|
9.489
|
7.392
|
23.822
|
133.300
|