Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111,497 131,062 111,450 119,284 69,297
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 40
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 111,497 131,062 111,411 119,284 69,297
4. Giá vốn hàng bán 72,555 81,511 65,665 69,165 46,263
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,942 49,551 45,746 50,119 23,034
6. Doanh thu hoạt động tài chính 150 15 226 195,084 579
7. Chi phí tài chính 7,089 6,589 7,007 30,154 1,445
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,089 6,589 6,993 30,042 1,324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -10 -22 -61 546
9. Chi phí bán hàng 10,794 15,892 6,004 2,787
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,332 5,465 5,945 4,182 4,673
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,866 21,598 26,955 208,627 17,495
12. Thu nhập khác 5,151 7,310 6,731 8,256 5,371
13. Chi phí khác 10,877 19,885 7,650 52,824 5,119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5,726 -12,576 -920 -44,568 252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,141 9,022 26,035 164,059 17,746
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,262 4,772 1,919 30,039 2,230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 645 1,747 61 -3,205 -43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,906 6,519 1,980 26,834 2,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,234 2,503 24,055 137,225 15,560
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,254 -4,889 233 3,925 2,025
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,489 7,392 23,822 133,300 13,535