|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
178,286
|
485,754
|
111,497
|
131,062
|
111,450
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
40
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
178,286
|
485,754
|
111,497
|
131,062
|
111,411
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
150,240
|
328,630
|
72,555
|
81,511
|
65,665
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,045
|
157,124
|
38,942
|
49,551
|
45,746
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
160
|
19
|
150
|
15
|
226
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,105
|
11,109
|
7,089
|
6,589
|
7,007
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,103
|
11,110
|
7,089
|
6,589
|
6,993
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-2,636
|
-10
|
-22
|
-61
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
87
|
32,825
|
10,794
|
15,892
|
6,004
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,609
|
9,253
|
3,332
|
5,465
|
5,945
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,404
|
101,320
|
17,866
|
21,598
|
26,955
|
|
12. Thu nhập khác
|
16,417
|
5,249
|
5,151
|
7,310
|
6,731
|
|
13. Chi phí khác
|
3,362
|
30,017
|
10,877
|
19,885
|
7,650
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,055
|
-24,768
|
-5,726
|
-12,576
|
-920
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,459
|
76,552
|
12,141
|
9,022
|
26,035
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,079
|
12,841
|
3,262
|
4,772
|
1,919
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
527
|
645
|
1,747
|
61
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,079
|
13,369
|
3,906
|
6,519
|
1,980
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,380
|
63,183
|
8,234
|
2,503
|
24,055
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-524
|
972
|
-1,254
|
-4,889
|
233
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,904
|
62,211
|
9,489
|
7,392
|
23,822
|