TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.004.201
|
7.640.307
|
7.835.459
|
7.530.765
|
7.412.916
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.533
|
30.810
|
76.889
|
28.485
|
114.846
|
1. Tiền
|
40.533
|
30.810
|
76.889
|
28.485
|
114.846
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
200
|
211
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
200
|
211
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
449.408
|
288.716
|
523.904
|
441.601
|
634.718
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
158.001
|
191.449
|
274.825
|
284.787
|
302.936
|
2. Trả trước cho người bán
|
108.007
|
23.241
|
192.589
|
128.947
|
161.719
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
44.000
|
30.200
|
22.900
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
185.132
|
31.758
|
27.821
|
6.099
|
171.194
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.732
|
-1.732
|
-1.532
|
-1.132
|
-1.132
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.372.509
|
7.265.554
|
7.211.161
|
7.035.878
|
6.638.145
|
1. Hàng tồn kho
|
7.376.854
|
7.269.899
|
7.211.161
|
7.036.189
|
6.638.145
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.345
|
-4.345
|
0
|
-311
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
141.751
|
55.027
|
23.294
|
24.802
|
25.208
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
48.566
|
6.781
|
10.621
|
9.715
|
7.529
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
93.185
|
48.158
|
12.668
|
15.084
|
17.675
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
88
|
6
|
4
|
5
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.328.836
|
2.176.874
|
2.113.228
|
2.036.371
|
1.470.888
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
141.691
|
141.691
|
153.354
|
141.715
|
74.337
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
141.691
|
141.691
|
153.354
|
141.715
|
74.337
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.104.664
|
1.284.859
|
1.213.194
|
1.142.853
|
1.054.412
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.057.095
|
1.237.290
|
1.165.626
|
1.095.285
|
1.006.843
|
- Nguyên giá
|
1.274.900
|
1.515.130
|
1.514.600
|
1.514.703
|
1.487.805
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-217.805
|
-277.839
|
-348.974
|
-419.418
|
-480.962
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
- Nguyên giá
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18.435
|
17.338
|
16.242
|
15.145
|
20.017
|
- Nguyên giá
|
27.412
|
27.412
|
27.412
|
27.412
|
33.527
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.978
|
-10.074
|
-11.171
|
-12.267
|
-13.509
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
223.663
|
0
|
92
|
3.068
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
223.663
|
0
|
92
|
3.068
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
840.036
|
732.090
|
729.418
|
732.310
|
318.980
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
790.408
|
680.265
|
679.793
|
682.686
|
269.356
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
49.716
|
51.916
|
49.716
|
49.716
|
49.716
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-89
|
-90
|
-90
|
-91
|
-92
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
348
|
895
|
928
|
1.278
|
3.143
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
348
|
895
|
928
|
1.278
|
3.143
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.333.037
|
9.817.180
|
9.948.687
|
9.567.136
|
8.883.805
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.094.459
|
5.509.826
|
5.610.068
|
5.225.329
|
4.305.298
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.724.203
|
5.169.444
|
5.301.242
|
4.956.570
|
4.081.309
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
136.502
|
115.497
|
286.848
|
313.697
|
156.505
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
137.561
|
175.813
|
109.750
|
45.054
|
34.189
|
4. Người mua trả tiền trước
|
402.559
|
555.642
|
367.164
|
230.327
|
80.600
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28.884
|
23.568
|
14.593
|
28.006
|
68.825
|
6. Phải trả người lao động
|
997
|
856
|
1.196
|
1.157
|
1.957
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
64.730
|
47.692
|
174.863
|
62.794
|
78.013
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.952.518
|
4.249.924
|
4.346.376
|
4.275.154
|
3.660.840
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
452
|
452
|
452
|
380
|
380
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
370.256
|
340.381
|
308.826
|
268.760
|
223.990
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
291
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
368.400
|
339.375
|
307.725
|
268.238
|
223.238
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.565
|
1.006
|
1.101
|
522
|
752
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.238.578
|
4.307.355
|
4.338.619
|
4.341.807
|
4.578.506
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.238.578
|
4.307.355
|
4.338.619
|
4.341.807
|
4.578.506
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23.900
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
425.601
|
491.412
|
513.466
|
520.920
|
582.066
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
375.751
|
426.056
|
490.780
|
513.466
|
519.855
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.850
|
65.356
|
22.685
|
7.455
|
62.211
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
219.200
|
222.166
|
231.377
|
227.110
|
378.764
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.333.037
|
9.817.180
|
9.948.687
|
9.567.136
|
8.883.805
|