単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,640,307 7,835,459 7,530,765 2,053,781 2,240,687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,810 76,889 28,485 114,845 142,343
1. Tiền 30,810 76,889 28,485 114,845 127,843
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 14,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 211 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200 211 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 288,716 523,904 441,601 634,711 814,060
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 191,449 274,825 284,787 302,929 559,710
2. Trả trước cho người bán 23,241 192,589 128,947 161,719 95,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 44,000 30,200 22,900 8,130 7,130
6. Phải thu ngắn hạn khác 31,758 27,821 6,099 163,064 152,501
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,732 -1,532 -1,132 -1,132 -1,132
IV. Tổng hàng tồn kho 7,265,554 7,211,161 7,035,878 1,279,023 1,270,736
1. Hàng tồn kho 7,269,899 7,211,161 7,036,189 1,279,023 1,274,356
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,345 0 -311 0 -3,620
V. Tài sản ngắn hạn khác 55,027 23,294 24,802 25,202 13,547
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,781 10,621 9,715 7,522 3,630
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,158 12,668 15,084 17,675 9,912
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 88 6 4 5 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,176,874 2,113,228 2,036,371 6,830,839 6,503,135
I. Các khoản phải thu dài hạn 141,691 153,354 141,715 74,337 74,313
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 141,691 153,354 141,715 74,337 74,313
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,284,859 1,213,194 1,142,853 1,050,858 943,750
1. Tài sản cố định hữu hình 1,237,290 1,165,626 1,095,285 1,003,289 896,182
- Nguyên giá 1,515,130 1,514,600 1,514,703 1,485,178 1,431,406
- Giá trị hao mòn lũy kế -277,839 -348,974 -419,418 -481,889 -535,224
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 47,569 47,569 47,569 47,569 47,569
- Nguyên giá 47,667 47,667 47,667 47,667 47,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
III. Bất động sản đầu tư 17,338 16,242 15,145 20,099 18,755
- Nguyên giá 27,412 27,412 27,412 33,609 33,609
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,074 -11,171 -12,267 -13,510 -14,854
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 92 3,068 5,360,884 5,403,270
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 5,360,884 5,403,270
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 92 3,068 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 732,090 729,418 732,310 318,980 49,624
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 680,265 679,793 682,686 269,356 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 51,916 49,716 49,716 49,716 49,716
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -90 -90 -91 -92 -92
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 895 928 1,278 5,681 13,424
1. Chi phí trả trước dài hạn 895 928 1,278 5,681 13,424
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,817,180 9,948,687 9,567,136 8,884,620 8,743,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,509,826 5,610,068 5,225,329 4,308,077 3,998,598
I. Nợ ngắn hạn 5,169,444 5,301,242 4,956,570 4,003,607 3,924,118
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 115,497 286,848 313,697 136,505 79,924
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 175,813 109,750 45,054 34,189 31,342
4. Người mua trả tiền trước 555,642 367,164 230,327 149,740 909,478
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,568 14,593 28,006 68,969 67,644
6. Phải trả người lao động 856 1,196 1,157 1,957 1,381
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 47,692 174,863 62,794 80,671 73,588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,249,924 4,346,376 4,275,154 3,531,197 2,760,420
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 452 452 380 380 341
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 340,381 308,826 268,760 304,470 74,480
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 60,480 60,480
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 339,375 307,725 268,238 243,238 14,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,006 1,101 522 752 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,307,355 4,338,619 4,341,807 4,576,543 4,745,224
I. Vốn chủ sở hữu 4,307,355 4,338,619 4,341,807 4,576,543 4,745,224
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,751,293 2,751,293 2,751,293 2,751,293 2,751,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 807,235 807,235 807,235 807,235 807,235
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 23,900 23,900
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35,250 35,250 35,250 35,250 35,250
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 491,412 513,466 520,920 580,202 753,543
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 426,056 490,780 513,466 497,020 620,790
- LNST chưa phân phối kỳ này 65,356 22,685 7,455 83,182 132,753
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 222,166 231,377 227,110 378,664 374,004
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,817,180 9,948,687 9,567,136 8,884,620 8,743,822