|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.982.097
|
1.844.134
|
1.938.888
|
2.240.687
|
1.902.384
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.515
|
55.062
|
153.962
|
142.343
|
81.573
|
|
1. Tiền
|
54.515
|
55.062
|
25.962
|
127.843
|
66.573
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
128.000
|
14.500
|
15.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
41.630
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
41.630
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
642.388
|
563.635
|
585.374
|
814.060
|
495.548
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
277.213
|
295.804
|
312.999
|
559.710
|
286.066
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
169.552
|
120.975
|
120.700
|
95.850
|
69.696
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8.130
|
7.130
|
7.130
|
7.130
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
188.625
|
140.857
|
145.676
|
152.501
|
140.918
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.132
|
-1.132
|
-1.132
|
-1.132
|
-1.132
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.261.617
|
1.201.251
|
1.177.120
|
1.270.736
|
1.261.865
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.261.617
|
1.201.683
|
1.177.553
|
1.274.356
|
1.261.865
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-433
|
-433
|
-3.620
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.577
|
24.186
|
22.432
|
13.547
|
21.767
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.976
|
5.594
|
3.814
|
3.630
|
12.260
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.596
|
18.574
|
18.610
|
9.912
|
9.496
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
17
|
9
|
5
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.813.253
|
6.838.508
|
6.822.365
|
6.503.135
|
6.483.184
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
74.313
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.033.919
|
1.018.043
|
1.001.632
|
943.750
|
928.498
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
986.350
|
970.474
|
954.063
|
896.182
|
880.930
|
|
- Nguyên giá
|
1.485.111
|
1.485.944
|
1.486.118
|
1.431.406
|
1.432.017
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-498.761
|
-515.470
|
-532.055
|
-535.224
|
-551.087
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
47.569
|
|
- Nguyên giá
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
47.667
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.776
|
19.427
|
19.091
|
18.755
|
18.419
|
|
- Nguyên giá
|
33.609
|
33.609
|
33.609
|
33.609
|
33.609
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.833
|
-14.182
|
-14.518
|
-14.854
|
-15.190
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.361.384
|
5.401.693
|
5.402.270
|
5.403.270
|
5.403.270
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
5.361.384
|
5.401.520
|
5.402.270
|
5.403.270
|
5.403.270
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
174
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
318.970
|
318.948
|
318.887
|
49.624
|
49.623
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
269.346
|
269.324
|
269.263
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
49.716
|
49.716
|
49.716
|
49.716
|
49.716
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-92
|
-92
|
-92
|
-92
|
-93
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.892
|
6.084
|
6.173
|
13.424
|
9.061
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.892
|
6.084
|
6.173
|
13.424
|
9.061
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.795.351
|
8.682.642
|
8.761.254
|
8.743.822
|
8.385.568
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.210.629
|
4.096.098
|
4.150.654
|
3.998.598
|
3.625.317
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.938.302
|
3.814.999
|
3.882.469
|
3.924.118
|
3.550.837
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
157.044
|
160.240
|
157.205
|
79.924
|
577.701
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.562
|
43.160
|
39.244
|
31.342
|
30.163
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
137.363
|
147.992
|
94.314
|
909.478
|
897.142
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44.174
|
30.800
|
41.008
|
67.644
|
61.403
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.308
|
1.346
|
1.421
|
1.381
|
1.359
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
66.708
|
69.541
|
69.029
|
73.588
|
65.188
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.497.762
|
3.361.580
|
3.479.909
|
2.760.420
|
1.917.552
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
380
|
341
|
341
|
341
|
329
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
272.327
|
281.099
|
268.185
|
74.480
|
74.480
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
60.480
|
60.480
|
60.480
|
60.480
|
60.480
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
210.450
|
217.475
|
204.500
|
14.000
|
14.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.397
|
3.144
|
3.205
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.584.722
|
4.586.544
|
4.610.599
|
4.745.224
|
4.760.251
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.584.722
|
4.586.544
|
4.610.599
|
4.745.224
|
4.760.251
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
2.751.293
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
807.235
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23.900
|
23.900
|
23.900
|
23.900
|
23.900
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
35.250
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
589.642
|
596.421
|
620.243
|
753.543
|
765.063
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
580.153
|
580.202
|
596.421
|
620.790
|
751.528
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.489
|
16.219
|
23.822
|
132.753
|
13.535
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
377.403
|
372.446
|
372.679
|
374.004
|
377.511
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.795.351
|
8.682.642
|
8.761.254
|
8.743.822
|
8.385.568
|