TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
573.118
|
528.170
|
546.855
|
705.951
|
806.760
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.302
|
4.449
|
3.623
|
59.240
|
14.329
|
1. Tiền
|
11.302
|
4.449
|
3.623
|
53.240
|
14.329
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.000
|
0
|
0
|
6.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
493.043
|
271.104
|
266.199
|
503.451
|
539.499
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
439.918
|
180.516
|
211.313
|
333.586
|
290.482
|
2. Trả trước cho người bán
|
60.449
|
22.264
|
54.207
|
180.662
|
266.061
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
80.840
|
0
|
0
|
3.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.116
|
28.334
|
34.083
|
22.606
|
14.903
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33.440
|
-40.850
|
-33.403
|
-33.403
|
-34.947
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
56.491
|
230.883
|
261.639
|
141.732
|
246.110
|
1. Hàng tồn kho
|
82.251
|
255.455
|
283.118
|
160.710
|
263.645
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25.760
|
-24.573
|
-21.479
|
-18.977
|
-17.535
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.282
|
21.734
|
15.394
|
1.527
|
4.322
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.273
|
14.622
|
5.416
|
1.174
|
1.108
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9
|
6.133
|
9.977
|
354
|
3.214
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
979
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
920.457
|
918.458
|
1.123.845
|
984.646
|
929.750
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.536
|
34.920
|
173.970
|
7.438
|
8.091
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
32.000
|
168.840
|
0
|
220
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.536
|
2.920
|
5.130
|
7.438
|
7.871
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
816.759
|
799.272
|
849.041
|
915.105
|
834.697
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
814.624
|
797.486
|
847.605
|
915.084
|
834.697
|
- Nguyên giá
|
1.803.283
|
1.886.058
|
2.046.539
|
2.149.900
|
2.215.164
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-988.659
|
-1.088.572
|
-1.198.934
|
-1.234.816
|
-1.380.467
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.135
|
1.786
|
1.437
|
22
|
0
|
- Nguyên giá
|
9.976
|
9.976
|
9.976
|
1.041
|
1.041
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.841
|
-8.190
|
-8.539
|
-1.019
|
-1.041
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.832
|
35.547
|
47.276
|
9.292
|
29.222
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
11.297
|
17.430
|
3.585
|
3.585
|
3.585
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.535
|
18.117
|
43.691
|
5.708
|
25.638
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.811
|
26.811
|
26.734
|
26.734
|
39.237
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.622
|
7.622
|
7.622
|
7.622
|
7.622
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.811
|
-1.811
|
-1.888
|
-1.888
|
-1.635
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.000
|
21.000
|
21.000
|
21.000
|
33.250
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43.519
|
21.908
|
26.823
|
26.076
|
18.503
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.033
|
13.057
|
19.791
|
18.473
|
11.564
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
10.487
|
8.851
|
7.033
|
7.602
|
6.939
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.493.575
|
1.446.628
|
1.670.700
|
1.690.597
|
1.736.510
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.272.418
|
1.013.910
|
1.060.712
|
1.045.391
|
1.050.498
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.083.677
|
892.993
|
988.015
|
865.335
|
860.347
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
461.206
|
423.282
|
487.461
|
518.948
|
559.073
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
329.286
|
231.792
|
254.299
|
173.355
|
182.017
|
4. Người mua trả tiền trước
|
85.910
|
74.841
|
115.887
|
9.936
|
615
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
112.391
|
71.957
|
48.303
|
71.712
|
24.113
|
6. Phải trả người lao động
|
15.174
|
22.744
|
17.333
|
20.976
|
30.204
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.052
|
6.185
|
378
|
524
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
625
|
612
|
249
|
250
|
250
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
71.031
|
61.565
|
64.094
|
69.623
|
64.064
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
14
|
10
|
10
|
12
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
188.740
|
120.918
|
72.696
|
180.056
|
190.151
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
44.974
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.166
|
4.166
|
4.166
|
4.145
|
4.145
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
182.447
|
114.658
|
65.971
|
172.914
|
137.448
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.690
|
2.093
|
2.559
|
2.997
|
3.584
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
393
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
221.158
|
432.717
|
609.988
|
645.207
|
686.012
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
221.158
|
432.717
|
609.988
|
645.207
|
686.012
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
387.219
|
500.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.583
|
2.247
|
2.094
|
2.077
|
2.077
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
-1.894
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.113
|
10.113
|
10.113
|
10.113
|
10.113
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-178.028
|
-78.871
|
-1.444
|
33.758
|
74.622
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-263.762
|
-178.035
|
-90.998
|
-44.668
|
31.465
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
85.733
|
99.164
|
89.554
|
78.427
|
43.157
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.165
|
1.122
|
1.119
|
1.152
|
1.094
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.493.575
|
1.446.628
|
1.670.700
|
1.690.597
|
1.736.510
|