Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 573.118 528.170 546.855 705.951 806.760
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.302 4.449 3.623 59.240 14.329
1. Tiền 11.302 4.449 3.623 53.240 14.329
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 6.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 493.043 271.104 266.199 503.451 539.499
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 439.918 180.516 211.313 333.586 290.482
2. Trả trước cho người bán 60.449 22.264 54.207 180.662 266.061
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 80.840 0 0 3.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.116 28.334 34.083 22.606 14.903
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33.440 -40.850 -33.403 -33.403 -34.947
IV. Tổng hàng tồn kho 56.491 230.883 261.639 141.732 246.110
1. Hàng tồn kho 82.251 255.455 283.118 160.710 263.645
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -25.760 -24.573 -21.479 -18.977 -17.535
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.282 21.734 15.394 1.527 4.322
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.273 14.622 5.416 1.174 1.108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9 6.133 9.977 354 3.214
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 979 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 920.457 918.458 1.123.845 984.646 929.750
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.536 34.920 173.970 7.438 8.091
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 32.000 168.840 0 220
5. Phải thu dài hạn khác 5.536 2.920 5.130 7.438 7.871
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 816.759 799.272 849.041 915.105 834.697
1. Tài sản cố định hữu hình 814.624 797.486 847.605 915.084 834.697
- Nguyên giá 1.803.283 1.886.058 2.046.539 2.149.900 2.215.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -988.659 -1.088.572 -1.198.934 -1.234.816 -1.380.467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.135 1.786 1.437 22 0
- Nguyên giá 9.976 9.976 9.976 1.041 1.041
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.841 -8.190 -8.539 -1.019 -1.041
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 27.832 35.547 47.276 9.292 29.222
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 11.297 17.430 3.585 3.585 3.585
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.535 18.117 43.691 5.708 25.638
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.811 26.811 26.734 26.734 39.237
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.622 7.622 7.622 7.622 7.622
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.811 -1.811 -1.888 -1.888 -1.635
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21.000 21.000 21.000 21.000 33.250
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43.519 21.908 26.823 26.076 18.503
1. Chi phí trả trước dài hạn 33.033 13.057 19.791 18.473 11.564
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 10.487 8.851 7.033 7.602 6.939
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.493.575 1.446.628 1.670.700 1.690.597 1.736.510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.272.418 1.013.910 1.060.712 1.045.391 1.050.498
I. Nợ ngắn hạn 1.083.677 892.993 988.015 865.335 860.347
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 461.206 423.282 487.461 518.948 559.073
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 329.286 231.792 254.299 173.355 182.017
4. Người mua trả tiền trước 85.910 74.841 115.887 9.936 615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 112.391 71.957 48.303 71.712 24.113
6. Phải trả người lao động 15.174 22.744 17.333 20.976 30.204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.052 6.185 378 524 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 625 612 249 250 250
11. Phải trả ngắn hạn khác 71.031 61.565 64.094 69.623 64.064
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 14 10 10 12
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 188.740 120.918 72.696 180.056 190.151
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 44.974
2. Chi phí phải trả dài hạn 45 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.166 4.166 4.166 4.145 4.145
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 182.447 114.658 65.971 172.914 137.448
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.690 2.093 2.559 2.997 3.584
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 393 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 221.158 432.717 609.988 645.207 686.012
I. Vốn chủ sở hữu 221.158 432.717 609.988 645.207 686.012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 387.219 500.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.583 2.247 2.094 2.077 2.077
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.894 -1.894 -1.894 -1.894 -1.894
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.113 10.113 10.113 10.113 10.113
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -178.028 -78.871 -1.444 33.758 74.622
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -263.762 -178.035 -90.998 -44.668 31.465
- LNST chưa phân phối kỳ này 85.733 99.164 89.554 78.427 43.157
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.165 1.122 1.119 1.152 1.094
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.493.575 1.446.628 1.670.700 1.690.597 1.736.510