|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.272
|
9.884
|
2.717
|
20.993
|
12.109
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
45.103
|
50.419
|
47.710
|
53.437
|
58.842
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37.982
|
38.014
|
39.205
|
40.708
|
46.208
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-382
|
|
-104
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-503
|
-488
|
-479
|
-349
|
-234
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.624
|
13.274
|
8.985
|
13.182
|
12.868
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.375
|
60.303
|
50.427
|
74.431
|
70.951
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
48.542
|
-292.534
|
166.863
|
62.434
|
-196.189
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.460
|
27.548
|
-278.239
|
32.210
|
53.369
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-65.190
|
7.271
|
26.803
|
-9.132
|
137.139
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.699
|
-2.083
|
-9.334
|
-4.798
|
-6.003
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.816
|
-8.016
|
-11.781
|
-10.834
|
-9.869
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11
|
-5.109
|
-5.848
|
0
|
-20
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25.139
|
-212.621
|
-61.110
|
144.310
|
49.378
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.756
|
-36.904
|
-60.075
|
-149.185
|
-48.792
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
1.815
|
392
|
-2.207
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
3.020
|
0
|
200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
5.987
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-55
|
144
|
3
|
1.240
|
6
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21.996
|
-36.368
|
-59.259
|
-141.958
|
-48.586
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
360.409
|
496.151
|
509.143
|
499.480
|
340.498
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-366.243
|
-248.458
|
-388.436
|
-498.193
|
-345.552
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
91
|
-91
|
|
0
|
-43
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.743
|
247.603
|
120.707
|
1.287
|
-5.097
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.599
|
-1.387
|
338
|
3.638
|
-4.305
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.329
|
11.730
|
10.343
|
10.681
|
14.319
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.730
|
10.343
|
10.681
|
14.319
|
10.013
|