|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
493,947
|
466,545
|
416,839
|
436,587
|
273,334
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,990
|
3,571
|
16,736
|
16,558
|
21,474
|
|
1. Tiền
|
15,990
|
3,571
|
16,736
|
16,558
|
21,474
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
477,946
|
462,743
|
400,095
|
420,021
|
251,861
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11,911
|
8,277
|
17,622
|
13,025
|
14,133
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,681
|
7,652
|
7,695
|
7,692
|
7,685
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
455,099
|
444,895
|
373,737
|
397,871
|
228,319
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,275
|
1,939
|
1,060
|
1,453
|
1,744
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12
|
231
|
8
|
8
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12
|
10
|
8
|
2
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
221
|
0
|
6
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
125,533
|
120,054
|
114,715
|
109,268
|
107,464
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
117,822
|
112,601
|
107,593
|
102,421
|
99,228
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
115,382
|
110,283
|
105,397
|
100,225
|
97,276
|
|
- Nguyên giá
|
472,622
|
472,622
|
472,622
|
472,654
|
472,908
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-357,239
|
-362,339
|
-367,224
|
-372,428
|
-375,632
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,439
|
2,317
|
2,195
|
2,195
|
1,952
|
|
- Nguyên giá
|
3,415
|
3,415
|
3,415
|
3,415
|
3,415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-976
|
-1,098
|
-1,220
|
-1,220
|
-1,464
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
3,725
|
3,725
|
3,725
|
3,725
|
3,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,725
|
-3,725
|
-3,725
|
-3,725
|
-3,725
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
231
|
231
|
231
|
231
|
231
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
231
|
231
|
231
|
231
|
231
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,405
|
7,147
|
6,816
|
6,541
|
7,929
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,405
|
7,147
|
6,816
|
6,541
|
7,929
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
619,481
|
586,599
|
531,555
|
545,855
|
380,798
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,378
|
96,948
|
99,478
|
93,104
|
92,027
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,170
|
62,924
|
86,546
|
71,236
|
77,621
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,904
|
23,850
|
34,704
|
15,529
|
12,938
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37,752
|
10,121
|
10,684
|
11,050
|
12,049
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,014
|
5,447
|
11,324
|
17,264
|
21,346
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,453
|
560
|
643
|
717
|
1,892
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,510
|
7,510
|
7,510
|
7,510
|
7,510
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
717
|
617
|
4,734
|
2,219
|
4,938
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,820
|
14,820
|
16,947
|
16,947
|
16,947
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61,209
|
34,024
|
12,932
|
21,868
|
14,406
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
61,209
|
34,024
|
12,932
|
21,868
|
14,406
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
478,102
|
489,652
|
432,077
|
452,751
|
288,771
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
478,102
|
489,652
|
432,077
|
452,751
|
288,771
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
185,831
|
185,831
|
185,831
|
185,831
|
185,831
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,924
|
20,924
|
20,924
|
20,924
|
20,924
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
270,836
|
282,385
|
224,810
|
245,484
|
81,505
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
171,624
|
267,435
|
189,243
|
188,996
|
56,532
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
99,211
|
14,950
|
35,567
|
56,488
|
24,973
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
512
|
512
|
512
|
512
|
512
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
619,481
|
586,599
|
531,555
|
545,855
|
380,798
|