|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
466.545
|
416.839
|
436.587
|
273.334
|
267.855
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.571
|
16.736
|
16.558
|
21.474
|
12.193
|
|
1. Tiền
|
3.571
|
16.736
|
16.558
|
21.474
|
12.193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
237.575
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
237.575
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
462.743
|
400.095
|
420.021
|
251.861
|
18.085
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.277
|
17.622
|
13.025
|
14.133
|
8.967
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.652
|
7.695
|
7.692
|
7.685
|
7.998
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
444.895
|
373.737
|
397.871
|
228.319
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.939
|
1.060
|
1.453
|
1.744
|
1.141
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
231
|
8
|
8
|
0
|
2
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
8
|
2
|
0
|
2
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
221
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120.054
|
114.715
|
109.268
|
107.464
|
103.468
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
75
|
75
|
75
|
75
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
75
|
75
|
75
|
75
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
112.601
|
107.593
|
102.421
|
99.228
|
96.982
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
110.283
|
105.397
|
100.225
|
97.276
|
95.152
|
|
- Nguyên giá
|
472.622
|
472.622
|
472.654
|
472.908
|
472.908
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-362.339
|
-367.224
|
-372.428
|
-375.632
|
-377.756
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.317
|
2.195
|
2.195
|
1.952
|
1.830
|
|
- Nguyên giá
|
3.415
|
3.415
|
3.415
|
3.415
|
3.415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.098
|
-1.220
|
-1.220
|
-1.464
|
-1.586
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3.725
|
3.725
|
3.725
|
3.725
|
3.725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.725
|
-3.725
|
-3.725
|
-3.725
|
-3.725
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
231
|
231
|
231
|
231
|
2.332
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
231
|
231
|
231
|
231
|
2.332
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.147
|
6.816
|
6.541
|
7.929
|
4.155
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.147
|
6.816
|
6.541
|
7.929
|
4.079
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
75
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
586.599
|
531.555
|
545.855
|
380.798
|
371.323
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96.948
|
99.478
|
93.104
|
92.027
|
67.209
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
62.924
|
86.546
|
71.236
|
77.621
|
56.616
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.850
|
34.704
|
15.529
|
12.938
|
6.317
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.121
|
10.684
|
11.050
|
12.049
|
9.874
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.447
|
11.324
|
17.264
|
21.346
|
10.357
|
|
6. Phải trả người lao động
|
560
|
643
|
717
|
1.892
|
715
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.510
|
7.510
|
7.510
|
7.510
|
7.510
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
617
|
4.734
|
2.219
|
4.938
|
4.897
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.820
|
16.947
|
16.947
|
16.947
|
16.947
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34.024
|
12.932
|
21.868
|
14.406
|
10.593
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.024
|
12.932
|
21.868
|
14.406
|
10.593
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
489.652
|
432.077
|
452.751
|
288.771
|
304.114
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
489.652
|
432.077
|
452.751
|
288.771
|
304.114
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
185.831
|
185.831
|
185.831
|
185.831
|
185.831
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.924
|
20.924
|
20.924
|
20.924
|
20.924
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
512
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
282.385
|
224.810
|
245.484
|
81.505
|
96.847
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
267.435
|
189.243
|
188.996
|
56.532
|
80.556
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.950
|
35.567
|
56.488
|
24.973
|
16.291
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
512
|
512
|
512
|
512
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
586.599
|
531.555
|
545.855
|
380.798
|
371.323
|