Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 229.756 320.082 379.347 491.824 272.984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.615 3.232 3.964 15.794 21.609
1. Tiền 4.615 3.232 3.964 15.794 21.609
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224.725 316.429 375.376 476.018 251.371
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.100 14.134 12.007 11.911 14.248
2. Trả trước cho người bán 12.377 10.653 10.503 7.753 7.616
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 198.526 290.171 352.215 455.099 226.555
6. Phải thu ngắn hạn khác 741 1.492 671 1.275 2.972
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20 -20 -20 -20 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 404 412 0 0 0
1. Hàng tồn kho 404 412 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12 10 7 12 4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 10 7 12 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191.607 173.265 148.570 125.618 105.744
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.484 1.484 75 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.484 1.484 75 75 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 177.400 159.469 138.780 117.822 99.228
1. Tài sản cố định hữu hình 177.223 159.469 135.853 115.382 97.276
- Nguyên giá 474.503 475.897 472.622 472.622 472.908
- Giá trị hao mòn lũy kế -297.280 -316.429 -336.769 -357.239 -375.632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 2.927 2.439 1.952
- Nguyên giá 0 0 3.415 3.415 3.415
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -488 -976 -1.464
3. Tài sản cố định vô hình 177 0 0 0 0
- Nguyên giá 3.725 3.725 3.725 3.725 3.725
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.548 -3.725 -3.725 -3.725 -3.725
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 231 231 231 1.881
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 231 231 231 1.881
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.723 12.081 9.484 7.490 4.561
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.723 12.081 9.484 7.490 4.561
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 421.363 493.347 527.918 617.442 378.729
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84.462 121.685 86.151 142.654 91.723
I. Nợ ngắn hạn 81.250 120.782 84.781 84.201 80.518
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.756 11.363 11.012 9.659 15.954
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.158 40.695 39.185 36.247 12.035
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.417 11.166 10.471 13.380 21.048
6. Phải trả người lao động 1.638 1.842 2.070 1.855 2.087
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.510 7.510 7.510 7.510 7.510
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.443 37.777 1.884 731 4.938
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.328 10.428 12.650 14.820 16.947
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.212 904 1.370 58.453 11.205
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 775 466 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.438 438 1.370 58.453 11.205
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 336.901 371.662 441.767 474.788 287.006
I. Vốn chủ sở hữu 336.901 371.662 441.767 474.788 287.006
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185.831 185.831 185.831 185.831 185.831
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.924 20.924 20.924 20.924 20.924
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 129.634 164.395 234.500 267.521 79.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59.628 90.368 162.173 196.618 242
- LNST chưa phân phối kỳ này 70.006 74.028 72.326 70.903 79.497
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 512 512 512 512 512
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 421.363 493.347 527.918 617.442 378.729