Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 116.315 194.473 189.991 156.004 217.869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.993 35.669 43.608 9.705 27.413
1. Tiền 21.230 30.669 43.608 9.705 27.413
2. Các khoản tương đương tiền 1.763 5.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.151 3.047 3.169 9.529 10.370
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.151 3.047 3.169 9.529 10.370
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.365 139.525 126.079 115.126 161.157
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69.147 128.932 97.332 104.316 151.166
2. Trả trước cho người bán 1.880 6.074 18.120 4.698 3.019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.300 5.480 11.836 7.786 8.927
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -961 -961 -1.209 -1.673 -1.954
IV. Tổng hàng tồn kho 1.617 1.447 1.974 5.451 5.801
1. Hàng tồn kho 1.617 1.447 1.974 5.451 5.801
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.188 14.785 15.161 16.193 13.128
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 372 1.070 472 1.075 917
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.785 13.636 14.634 15.041 12.149
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31 79 55 77 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 139.931 135.808 180.361 230.157 224.982
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.272 810 3.350 6.085 8.795
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.272 810 3.350 6.085 8.795
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65.000 104.527 131.724 155.544 179.245
1. Tài sản cố định hữu hình 64.472 104.121 111.004 119.780 123.894
- Nguyên giá 116.661 168.982 191.443 189.041 210.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -52.190 -64.861 -80.438 -69.261 -86.977
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 19.971 35.209 52.879
- Nguyên giá 0 0 20.000 37.502 58.031
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -29 -2.292 -5.151
3. Tài sản cố định vô hình 528 407 748 554 2.472
- Nguyên giá 1.384 1.436 1.966 2.071 4.199
- Giá trị hao mòn lũy kế -856 -1.030 -1.218 -1.517 -1.727
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36.773 9.116 11.563 20.142 1.291
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36.773 9.116 11.563 20.142 1.291
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.473 12.945 14.341 7.328 10.809
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.473 12.945 14.341 7.328 10.809
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.413 8.410 19.383 41.058 24.841
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.370 8.386 19.378 41.058 24.841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 43 24 5 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 256.245 330.281 370.352 386.161 442.851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180.905 246.997 281.021 313.697 364.857
I. Nợ ngắn hạn 165.342 184.126 203.116 204.168 278.646
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45.986 62.109 77.153 84.638 175.430
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 99.866 93.961 92.223 87.896 66.468
4. Người mua trả tiền trước 1.197 680 890 910 1.468
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.384 5.134 9.356 7.739 9.117
6. Phải trả người lao động 4.289 10.542 4.397 4.777 6.290
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 755 5.825 14.322 13.091 14.378
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 953 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.680 5.869 4.630 5.112 5.488
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 232 6 147 7 7
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.563 62.871 77.905 109.529 86.210
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22 22 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.277 62.636 77.704 109.322 85.554
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 264 214 200 206 657
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75.340 83.284 89.331 72.464 77.994
I. Vốn chủ sở hữu 75.340 83.284 89.331 72.464 77.994
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59.218 59.218 59.218 59.218 59.218
2. Thặng dư vốn cổ phần 194 194 194 194 194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.737 9.737 9.737 9.737 9.737
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.662 10.982 15.268 -506 3.878
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.878 3.662 4.137 8.618 -506
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.783 7.320 11.131 -9.125 4.384
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.529 3.152 4.913 3.820 4.967
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 256.245 330.281 370.352 386.161 442.851