|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,338
|
14,568
|
-7,309
|
9,055
|
11,321
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,874
|
27,804
|
31,969
|
39,447
|
43,020
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,606
|
16,950
|
20,452
|
21,029
|
24,406
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
248
|
464
|
281
|
319
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-553
|
-330
|
-989
|
-1,203
|
-600
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-764
|
-1,153
|
-5,244
|
1,411
|
-961
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,585
|
12,090
|
17,287
|
17,928
|
19,856
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,212
|
42,372
|
24,661
|
48,502
|
54,341
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-65,226
|
7,695
|
19,239
|
-48,842
|
-1,791
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
171
|
-527
|
-3,477
|
-349
|
-1,853
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,572
|
4,089
|
-17,046
|
-11,180
|
29,115
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13,287
|
-10,395
|
-22,283
|
16,375
|
2,771
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,065
|
-8,397
|
-16,410
|
-17,867
|
-22,731
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,380
|
-1,414
|
-2,691
|
-638
|
-3,445
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,680
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,872
|
-1,258
|
-472
|
0
|
-276
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24,621
|
32,165
|
-18,479
|
-13,999
|
56,131
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25,839
|
-31,403
|
-33,748
|
-21,208
|
-41,558
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
958
|
1,532
|
9,623
|
11,930
|
11,325
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,842
|
-14,144
|
-6,360
|
-7,112
|
-1,385
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
14,023
|
0
|
6,270
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
-5,753
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
490
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
221
|
229
|
296
|
586
|
579
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26,502
|
-29,764
|
-29,699
|
-15,287
|
-31,039
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
233,593
|
151,366
|
208,666
|
307,005
|
312,629
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-170,112
|
-138,093
|
-179,989
|
-249,889
|
-308,359
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-2,160
|
-8,236
|
-11,418
|
-16,642
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-5,922
|
-7,142
|
0
|
-3,553
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
63,481
|
5,191
|
13,299
|
45,697
|
-15,925
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12,358
|
7,592
|
-34,879
|
16,411
|
9,168
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22,993
|
35,669
|
43,608
|
9,705
|
27,413
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
318
|
347
|
976
|
1,297
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35,669
|
43,608
|
9,705
|
27,413
|
37,022
|