|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
984.458
|
898.052
|
827.832
|
925.459
|
864.139
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
150.302
|
293.161
|
235.455
|
214.897
|
234.756
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
335.614
|
336.652
|
345.866
|
364.197
|
338.083
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4.736
|
-7.994
|
25.876
|
-9.612
|
56.666
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.984
|
11.681
|
23.773
|
4.421
|
-1.036
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-356.575
|
-214.879
|
-332.759
|
-321.947
|
-326.309
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
181.982
|
167.701
|
172.698
|
177.837
|
167.351
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.134.760
|
1.191.213
|
1.063.287
|
1.140.355
|
1.098.896
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-117.520
|
-452.679
|
-125.701
|
-144.827
|
-288.696
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-61.522
|
-108.761
|
150.468
|
-49.781
|
-195.801
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
113.532
|
1.797
|
6.415
|
183.307
|
636.922
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.124
|
-9.626
|
4.553
|
780
|
-1.552
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
201.622
|
0
|
-200.295
|
-247.857
|
95.832
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-142.784
|
-206.871
|
-136.552
|
-212.483
|
-121.687
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-134.477
|
-102.912
|
-12.142
|
-66.452
|
-135.389
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.331
|
-4.351
|
-4.567
|
-5.036
|
-2.834
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
993.403
|
307.810
|
745.467
|
598.006
|
1.085.691
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-324.426
|
-224.331
|
-268.241
|
-697.818
|
-698.146
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3.071
|
2.369
|
4.075
|
11.329
|
-8.556
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-313.112
|
-347.814
|
-816.500
|
-1.384.416
|
-2.327.253
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
170.400
|
32.300
|
301.390
|
|
1.231.700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6.963
|
0
|
0
|
-149.250
|
-306.412
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5.953
|
57.468
|
0
|
50.723
|
24.843
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
364.308
|
128.004
|
189.464
|
282.004
|
335.809
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-112.674
|
-352.004
|
-589.812
|
-1.887.428
|
-1.748.014
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
85.710
|
0
|
2
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
487.715
|
398.570
|
512.827
|
978.213
|
1.338.107
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-672.578
|
-521.225
|
-762.637
|
-965.593
|
-846.434
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-128.927
|
-143.351
|
-537.399
|
-146.940
|
-139.645
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-313.789
|
-180.296
|
-787.209
|
-134.318
|
352.028
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
566.939
|
-224.489
|
-631.554
|
-1.423.740
|
-310.295
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.068.970
|
5.635.909
|
5.411.420
|
4.779.867
|
3.356.120
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
2
|
-7
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.635.909
|
5.411.420
|
4.779.867
|
3.356.120
|
3.045.833
|