|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.666
|
91.407
|
3.975
|
81.596
|
3.966
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.218
|
10.458
|
5.858
|
6.899
|
3.680
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.407
|
1.475
|
1.235
|
1.336
|
1.349
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
5.000
|
|
122
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28
|
-1.769
|
-1.102
|
-276
|
-29
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.838
|
5.752
|
5.726
|
5.717
|
2.361
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.884
|
101.865
|
9.834
|
88.495
|
7.646
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-175.831
|
198.564
|
-413.904
|
176.203
|
-394.648
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-77.915
|
-2.347
|
-51.423
|
-56.349
|
-72.361
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
511.646
|
-375.843
|
321.837
|
-86.641
|
269.993
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.076
|
-1.729
|
-14.154
|
-23.194
|
-16.102
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
4.883
|
-15.151
|
-15.021
|
0
|
-2.361
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.260
|
-10.266
|
-11.184
|
-8.794
|
-11.785
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10
|
0
|
|
-414
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
269.319
|
-104.907
|
-174.015
|
89.315
|
-219.618
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-137
|
-289
|
-560
|
-289
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-89.040
|
-660
|
-4.190
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
90.890
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
28
|
-18
|
612
|
2.864
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89.012
|
-815
|
87.023
|
2.304
|
-289
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
200.000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
90.231
|
1.097.632
|
430.670
|
428.515
|
126.867
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-336.248
|
-988.477
|
-106.176
|
-576.902
|
-66.939
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-210.587
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-246.018
|
109.156
|
113.907
|
51.613
|
59.928
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-65.711
|
3.433
|
26.914
|
143.231
|
-159.979
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68.129
|
2.418
|
5.851
|
32.765
|
175.500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.418
|
5.851
|
32.765
|
175.996
|
15.522
|