Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.009.347 994.313 1.055.017 1.284.401 1.388.965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 364.308 368.418 447.735 689.749 661.068
1. Tiền 146.689 140.487 182.551 194.900 191.599
2. Các khoản tương đương tiền 217.619 227.932 265.184 494.849 469.468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 273.978 215.267 200.023 235.193 414.489
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 273.978 215.267 200.023 235.193 414.489
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.686 28.599 52.234 37.084 27.758
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.552 5.966 41.571 17.169 2.381
2. Trả trước cho người bán 10.098 10.150 4.643 11.862 21.050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.063 15.548 9.065 11.119 7.352
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.026 -3.065 -3.046 -3.065 -3.026
IV. Tổng hàng tồn kho 265.052 298.984 272.455 202.284 176.241
1. Hàng tồn kho 265.052 298.984 272.455 202.284 176.241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 82.323 83.045 82.570 120.091 109.411
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.918 6.898 1.100 672 9.416
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 75.067 74.832 74.360 74.841 58.696
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.339 1.315 7.110 44.577 41.299
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.220.412 2.222.830 2.216.513 2.195.670 2.162.381
I. Các khoản phải thu dài hạn 220 220 220 220 220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 220 220 220 220 220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.959.715 1.981.866 1.960.472 1.932.894 1.901.653
1. Tài sản cố định hữu hình 1.958.992 1.981.197 1.959.869 1.932.344 1.900.498
- Nguyên giá 3.102.218 3.173.582 3.184.346 3.189.306 3.172.863
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.143.227 -1.192.386 -1.224.477 -1.256.961 -1.272.365
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 724 670 602 550 1.154
- Nguyên giá 4.384 4.437 4.410 4.437 5.062
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.660 -3.767 -3.808 -3.887 -3.908
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 183.184 167.422 179.146 180.459 162.044
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 183.184 167.422 179.146 180.459 162.044
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53.156 53.758 53.799 54.133 54.589
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13.218 13.819 13.860 14.176 14.633
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 41.306 41.306 41.306 41.306 41.306
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.368 -1.368 -1.368 -1.350 -1.350
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24.136 19.564 22.877 27.964 43.875
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.181 17.769 20.848 18.820 34.923
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.955 1.795 2.028 2.678 1.591
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 6.467 7.361
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.229.759 3.217.143 3.271.530 3.480.071 3.551.346
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 434.656 302.501 260.103 198.197 358.775
I. Nợ ngắn hạn 417.326 285.172 242.773 176.250 337.628
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.200 1.200 1.200 3.200 3.200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41.064 32.258 27.593 34.286 21.750
4. Người mua trả tiền trước 16.848 10.710 2.795 17.638 13.680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 83.313 83.722 99.655 75.725 74.085
6. Phải trả người lao động 27.797 37.533 81.335 23.707 37.764
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.619 1.680 13.937 1.787 11.014
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 116 0 51
11. Phải trả ngắn hạn khác 228.282 106.205 7.875 12.725 162.957
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13.203 11.865 8.267 7.181 13.128
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.330 17.330 17.330 21.947 21.147
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 390 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 390 390 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16.359 16.359 16.359 14.359 13.559
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 581 581 581 446 446
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 142 142
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 7.000 7.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.795.103 2.914.642 3.011.427 3.281.874 3.192.571
I. Vốn chủ sở hữu 2.795.103 2.914.642 3.011.427 3.281.874 3.192.571
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 879.450 879.450 879.450 879.450 879.450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 49.139 49.139 49.139 49.139 49.139
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 252.904 268.997 261.717 244.030 226.198
8. Quỹ đầu tư phát triển 311.790 311.790 311.790 311.790 419.732
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 398.412 418.018 497.648 773.894 582.157
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 169.011 109.235 108.094 584.766 319.230
- LNST chưa phân phối kỳ này 229.401 308.783 389.554 189.128 262.926
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 903.408 987.248 1.011.684 1.023.571 1.035.895
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.229.759 3.217.143 3.271.530 3.480.071 3.551.346