|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
879,797
|
814,052
|
830,386
|
1,009,347
|
994,313
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
447,962
|
284,311
|
226,045
|
364,308
|
368,418
|
|
1. Tiền
|
136,550
|
193,535
|
123,037
|
146,689
|
140,487
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
311,412
|
90,776
|
103,007
|
217,619
|
227,932
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
148,322
|
224,326
|
261,469
|
273,978
|
215,267
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
148,322
|
224,326
|
261,469
|
273,978
|
215,267
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
70,457
|
28,311
|
17,913
|
23,686
|
28,599
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32,721
|
20,225
|
950
|
5,552
|
5,966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,164
|
3,998
|
6,296
|
10,098
|
10,150
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,381
|
7,020
|
13,635
|
11,063
|
15,548
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,808
|
-2,931
|
-2,968
|
-3,026
|
-3,065
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
129,017
|
197,222
|
241,794
|
265,052
|
298,984
|
|
1. Hàng tồn kho
|
129,017
|
197,222
|
241,794
|
265,052
|
298,984
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
84,039
|
79,883
|
83,165
|
82,323
|
83,045
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,563
|
957
|
1,108
|
5,918
|
6,898
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
75,019
|
77,472
|
79,367
|
75,067
|
74,832
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,456
|
1,453
|
2,690
|
1,339
|
1,315
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,119,073
|
2,219,280
|
2,211,853
|
2,220,412
|
2,222,830
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
220
|
220
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
220
|
220
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,879,825
|
1,974,981
|
1,962,589
|
1,959,715
|
1,981,866
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,878,936
|
1,974,159
|
1,961,818
|
1,958,992
|
1,981,197
|
|
- Nguyên giá
|
2,871,403
|
3,029,584
|
3,050,154
|
3,102,218
|
3,173,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-992,467
|
-1,055,424
|
-1,088,336
|
-1,143,227
|
-1,192,386
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
889
|
822
|
771
|
724
|
670
|
|
- Nguyên giá
|
4,094
|
4,258
|
4,307
|
4,384
|
4,437
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,205
|
-3,436
|
-3,536
|
-3,660
|
-3,767
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
168,515
|
175,571
|
173,462
|
183,184
|
167,422
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
168,515
|
175,571
|
173,462
|
183,184
|
167,422
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
51,392
|
50,188
|
53,150
|
53,156
|
53,758
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,790
|
13,188
|
13,211
|
13,218
|
13,819
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,705
|
-4,307
|
-1,368
|
-1,368
|
-1,368
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,341
|
18,540
|
22,652
|
24,136
|
19,564
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,947
|
16,253
|
16,155
|
22,181
|
17,769
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,394
|
2,287
|
6,497
|
1,955
|
1,795
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,998,870
|
3,033,332
|
3,042,239
|
3,229,759
|
3,217,143
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
567,823
|
363,397
|
277,505
|
434,656
|
302,501
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
438,569
|
231,278
|
212,787
|
417,326
|
285,172
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31,891
|
24,509
|
27,177
|
1,200
|
1,200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28,969
|
20,658
|
27,726
|
41,064
|
32,258
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,136
|
6,690
|
83,468
|
16,848
|
10,710
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
78,588
|
62,138
|
32,443
|
83,313
|
83,722
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,666
|
80,522
|
21,136
|
27,797
|
37,533
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,511
|
8,628
|
336
|
5,619
|
1,680
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
245,534
|
13,167
|
16,590
|
228,282
|
106,205
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,274
|
14,965
|
3,911
|
13,203
|
11,865
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
129,254
|
132,119
|
64,718
|
17,330
|
17,330
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,473
|
1,473
|
390
|
390
|
390
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
116,835
|
120,379
|
53,652
|
16,359
|
16,359
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
581
|
581
|
581
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
10,947
|
10,268
|
10,095
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,431,047
|
2,669,935
|
2,764,735
|
2,795,103
|
2,914,642
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,431,047
|
2,669,935
|
2,764,735
|
2,795,103
|
2,914,642
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
161,171
|
212,425
|
227,791
|
252,904
|
268,997
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
246,114
|
246,114
|
246,114
|
311,790
|
311,790
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
321,603
|
422,615
|
461,270
|
398,412
|
418,018
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
87,220
|
50,143
|
418,427
|
169,011
|
109,235
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
234,383
|
372,472
|
42,844
|
229,401
|
308,783
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
773,570
|
860,191
|
900,970
|
903,408
|
987,248
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,998,870
|
3,033,332
|
3,042,239
|
3,229,759
|
3,217,143
|