|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
203.113
|
263.997
|
315.646
|
449.994
|
387.220
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
2.912
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
203.113
|
263.997
|
315.646
|
447.082
|
387.220
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112.400
|
163.073
|
177.481
|
274.875
|
239.679
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90.713
|
100.924
|
138.165
|
172.208
|
147.541
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.449
|
4.653
|
7.837
|
8.531
|
4.674
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.831
|
889
|
1.814
|
2.711
|
2.938
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.007
|
884
|
123
|
115
|
132
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23
|
7
|
601
|
41
|
316
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.127
|
5.541
|
10.080
|
12.253
|
8.165
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.778
|
17.348
|
14.880
|
34.817
|
17.861
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
72.448
|
81.806
|
119.830
|
130.999
|
123.568
|
|
12. Thu nhập khác
|
13.957
|
180.056
|
16.393
|
11.422
|
131.032
|
|
13. Chi phí khác
|
3.131
|
4.307
|
6.029
|
-2.093
|
2.699
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10.825
|
175.749
|
10.364
|
13.515
|
128.334
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
83.273
|
257.555
|
130.194
|
144.514
|
251.901
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.170
|
43.488
|
16.571
|
16.210
|
24.650
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.694
|
4.587
|
115
|
-233
|
-1.026
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.476
|
48.075
|
16.687
|
15.977
|
23.624
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
73.797
|
209.480
|
113.507
|
128.537
|
228.277
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
30.953
|
18.507
|
38.542
|
47.766
|
39.149
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42.844
|
190.974
|
74.965
|
80.771
|
189.128
|