Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 311,353 383,899 203,113 263,997 315,646
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,663 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 311,353 381,237 203,113 263,997 315,646
4. Giá vốn hàng bán 186,056 182,307 112,400 163,073 177,481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 125,298 198,930 90,713 100,924 138,165
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,203 14,126 5,449 4,653 7,837
7. Chi phí tài chính 8,719 10,489 3,831 889 1,814
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,656 3,092 2,007 884 123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,755 -602 23 7 601
9. Chi phí bán hàng 11,586 12,578 6,127 5,541 10,080
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,411 26,703 13,778 17,348 14,880
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 98,029 162,683 72,448 81,806 119,830
12. Thu nhập khác 39,870 14,605 13,957 180,056 16,393
13. Chi phí khác -8 2,198 3,131 4,307 6,029
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 39,878 12,407 10,825 175,749 10,364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 137,907 175,091 83,273 257,555 130,194
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,858 19,845 13,170 43,488 16,571
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,696 107 -3,694 4,587 115
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,162 19,952 9,476 48,075 16,687
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 117,745 155,138 73,797 209,480 113,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 37,699 53,406 30,953 18,507 38,542
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 80,047 101,732 42,844 190,974 74,965