|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
889.286
|
936.848
|
955.271
|
1.187.803
|
1.232.750
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
218
|
2.583
|
3.602
|
2.912
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
889.286
|
936.630
|
952.689
|
1.184.201
|
1.229.838
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
507.616
|
608.636
|
726.749
|
695.951
|
726.095
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
381.669
|
327.994
|
225.939
|
488.250
|
503.744
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22.314
|
28.149
|
37.933
|
39.401
|
26.470
|
|
7. Chi phí tài chính
|
45.937
|
45.284
|
42.143
|
39.345
|
11.351
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38.538
|
25.266
|
25.045
|
12.371
|
3.129
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.014
|
564
|
-2.614
|
-5.157
|
672
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
38.465
|
37.615
|
29.952
|
37.650
|
34.002
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61.773
|
61.188
|
61.211
|
72.836
|
87.871
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
258.821
|
212.620
|
127.952
|
372.663
|
397.663
|
|
12. Thu nhập khác
|
164.008
|
142.338
|
145.083
|
208.500
|
219.208
|
|
13. Chi phí khác
|
7.955
|
35.170
|
7.693
|
6.777
|
8.370
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
156.052
|
107.168
|
137.390
|
201.722
|
210.838
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
414.874
|
319.788
|
265.342
|
574.386
|
608.500
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34.842
|
60.712
|
49.712
|
82.778
|
52.289
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
383
|
-139
|
-4.423
|
4.934
|
437
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35.225
|
60.574
|
45.290
|
87.712
|
52.725
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
379.649
|
259.214
|
220.053
|
486.674
|
555.775
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
95.656
|
63.514
|
54.071
|
118.293
|
136.021
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
283.994
|
195.700
|
165.982
|
368.381
|
419.753
|