|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
588,921
|
889,286
|
936,848
|
955,271
|
1,187,803
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
218
|
2,583
|
3,602
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
588,921
|
889,286
|
936,630
|
952,689
|
1,184,201
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
438,687
|
507,616
|
608,636
|
726,749
|
695,951
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
150,234
|
381,669
|
327,994
|
225,939
|
488,250
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
64,700
|
22,314
|
28,149
|
37,933
|
39,401
|
|
7. Chi phí tài chính
|
51,778
|
45,937
|
45,284
|
42,143
|
39,345
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,942
|
38,538
|
25,266
|
25,045
|
12,371
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-257
|
1,014
|
564
|
-2,614
|
-5,157
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,883
|
38,465
|
37,615
|
29,952
|
37,650
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,715
|
61,773
|
61,188
|
61,211
|
72,836
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
90,301
|
258,821
|
212,620
|
127,952
|
372,663
|
|
12. Thu nhập khác
|
136,266
|
164,008
|
142,338
|
145,083
|
208,500
|
|
13. Chi phí khác
|
10,029
|
7,955
|
35,170
|
7,693
|
6,777
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
126,238
|
156,052
|
107,168
|
137,390
|
201,722
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
216,539
|
414,874
|
319,788
|
265,342
|
574,386
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,551
|
34,842
|
60,712
|
49,712
|
82,778
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,434
|
383
|
-139
|
-4,423
|
4,934
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32,117
|
35,225
|
60,574
|
45,290
|
87,712
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
184,422
|
379,649
|
259,214
|
220,053
|
486,674
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21,181
|
95,656
|
63,514
|
54,071
|
118,293
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
163,242
|
283,994
|
195,700
|
165,982
|
368,381
|