Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 889,286 936,848 955,271 1,187,803 1,232,750
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 218 2,583 3,602 2,912
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 889,286 936,630 952,689 1,184,201 1,229,838
4. Giá vốn hàng bán 507,616 608,636 726,749 695,951 726,095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 381,669 327,994 225,939 488,250 503,744
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,314 28,149 37,933 39,401 26,470
7. Chi phí tài chính 45,937 45,284 42,143 39,345 11,351
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38,538 25,266 25,045 12,371 3,129
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,014 564 -2,614 -5,157 672
9. Chi phí bán hàng 38,465 37,615 29,952 37,650 34,002
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,773 61,188 61,211 72,836 87,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 258,821 212,620 127,952 372,663 397,663
12. Thu nhập khác 164,008 142,338 145,083 208,500 219,208
13. Chi phí khác 7,955 35,170 7,693 6,777 8,370
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 156,052 107,168 137,390 201,722 210,838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 414,874 319,788 265,342 574,386 608,500
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,842 60,712 49,712 82,778 52,289
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 383 -139 -4,423 4,934 437
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35,225 60,574 45,290 87,712 52,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 379,649 259,214 220,053 486,674 555,775
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 95,656 63,514 54,071 118,293 136,021
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 283,994 195,700 165,982 368,381 419,753