Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 588.921 889.286 936.848 955.271 1.187.803
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 218 2.583 3.602
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 588.921 889.286 936.630 952.689 1.184.201
4. Giá vốn hàng bán 438.687 507.616 608.636 726.749 695.951
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 150.234 381.669 327.994 225.939 488.250
6. Doanh thu hoạt động tài chính 64.700 22.314 28.149 37.933 39.401
7. Chi phí tài chính 51.778 45.937 45.284 42.143 39.345
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41.942 38.538 25.266 25.045 12.371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -257 1.014 564 -2.614 -5.157
9. Chi phí bán hàng 23.883 38.465 37.615 29.952 37.650
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 48.715 61.773 61.188 61.211 72.836
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 90.301 258.821 212.620 127.952 372.663
12. Thu nhập khác 136.266 164.008 142.338 145.083 208.500
13. Chi phí khác 10.029 7.955 35.170 7.693 6.777
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 126.238 156.052 107.168 137.390 201.722
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 216.539 414.874 319.788 265.342 574.386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36.551 34.842 60.712 49.712 82.778
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4.434 383 -139 -4.423 4.934
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 32.117 35.225 60.574 45.290 87.712
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 184.422 379.649 259.214 220.053 486.674
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21.181 95.656 63.514 54.071 118.293
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 163.242 283.994 195.700 165.982 368.381