|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
9.056
|
16.831
|
9.875
|
4.890
|
8.195
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.538
|
-2.515
|
-2.727
|
-2.910
|
-1.677
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-625
|
-726
|
-639
|
-1.048
|
0
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.287
|
-1.154
|
-1.056
|
-1.015
|
-1.156
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-230
|
|
-193
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
270
|
1.567
|
871
|
1.328
|
447
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-69
|
-4.716
|
-1.588
|
-1.588
|
-795
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.806
|
9.057
|
4.736
|
-536
|
5.013
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.400
|
-11.000
|
-4.100
|
-2.500
|
-500
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.400
|
-11.000
|
-4.100
|
-2.500
|
-500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.407
|
-1.943
|
636
|
-3.035
|
4.513
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.683
|
5.090
|
3.147
|
3.783
|
748
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.090
|
3.147
|
3.783
|
748
|
5.261
|