|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,668
|
3,571
|
14,677
|
11,317
|
7,809
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,668
|
3,571
|
14,677
|
11,317
|
7,809
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,099
|
4,436
|
5,703
|
6,593
|
5,215
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
569
|
-864
|
8,975
|
4,723
|
2,595
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
1
|
0
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,511
|
1,328
|
1,379
|
1,189
|
1,080
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,511
|
1,328
|
1,379
|
1,189
|
1,080
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
706
|
426
|
374
|
469
|
727
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,645
|
-2,618
|
7,223
|
3,066
|
789
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
4
|
1
|
5
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-4
|
-1
|
-5
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,647
|
-2,622
|
7,222
|
3,061
|
787
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
230
|
|
39
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
230
|
153
|
39
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,647
|
-2,622
|
6,992
|
2,907
|
748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,647
|
-2,622
|
6,992
|
2,907
|
748
|