Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,668 3,571 14,677 11,317 7,809
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,668 3,571 14,677 11,317 7,809
4. Giá vốn hàng bán 5,099 4,436 5,703 6,593 5,215
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 569 -864 8,975 4,723 2,595
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 0 1 1
7. Chi phí tài chính 1,511 1,328 1,379 1,189 1,080
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,511 1,328 1,379 1,189 1,080
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 706 426 374 469 727
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,645 -2,618 7,223 3,066 789
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 2 4 1 5 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 -4 -1 -5 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,647 -2,622 7,222 3,061 787
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 230 39
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 230 153 39
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,647 -2,622 6,992 2,907 748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,647 -2,622 6,992 2,907 748