|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,746
|
90,914
|
88,615
|
102,074
|
105,631
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,746
|
90,914
|
88,615
|
102,074
|
105,631
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,846
|
80,641
|
79,163
|
88,003
|
90,258
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,900
|
10,273
|
9,452
|
14,070
|
15,373
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,848
|
2,170
|
3,002
|
1,901
|
1,012
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
300
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,224
|
9,078
|
8,753
|
10,061
|
9,679
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,525
|
3,366
|
3,701
|
5,611
|
6,705
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,240
|
163
|
1,177
|
361
|
1,283
|
|
13. Chi phí khác
|
5,568
|
15
|
38
|
10
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-328
|
148
|
1,139
|
351
|
1,282
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,197
|
3,514
|
4,840
|
5,962
|
7,987
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
106
|
756
|
1,092
|
1,282
|
1,699
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
106
|
756
|
1,092
|
1,282
|
1,699
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,091
|
2,757
|
3,749
|
4,680
|
6,288
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,091
|
2,757
|
3,749
|
4,680
|
6,288
|