Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,746 90,914 88,615 102,074 105,631
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,746 90,914 88,615 102,074 105,631
4. Giá vốn hàng bán 93,846 80,641 79,163 88,003 90,258
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,900 10,273 9,452 14,070 15,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,848 2,170 3,002 1,901 1,012
7. Chi phí tài chính 0 0 300
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,224 9,078 8,753 10,061 9,679
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,525 3,366 3,701 5,611 6,705
12. Thu nhập khác 5,240 163 1,177 361 1,283
13. Chi phí khác 5,568 15 38 10 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -328 148 1,139 351 1,282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,197 3,514 4,840 5,962 7,987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 106 756 1,092 1,282 1,699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 106 756 1,092 1,282 1,699
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,091 2,757 3,749 4,680 6,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,091 2,757 3,749 4,680 6,288