|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
962.211
|
816.147
|
746.548
|
699.741
|
868.540
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.540
|
74.243
|
36.818
|
24.090
|
24.895
|
|
1. Tiền
|
72.540
|
74.243
|
36.818
|
24.090
|
24.895
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
134.457
|
136.445
|
155.080
|
275.465
|
277.152
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
134.457
|
136.445
|
155.080
|
275.465
|
277.152
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
535.596
|
386.939
|
370.287
|
196.842
|
305.976
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
382.709
|
248.567
|
244.535
|
167.219
|
275.900
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
149.085
|
130.940
|
41.513
|
22.788
|
20.464
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
74.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.265
|
8.894
|
11.137
|
10.785
|
13.638
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.462
|
-1.462
|
-898
|
-3.950
|
-4.026
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
190.459
|
185.140
|
143.722
|
167.795
|
217.304
|
|
1. Hàng tồn kho
|
193.333
|
188.014
|
146.596
|
170.669
|
220.178
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.874
|
-2.874
|
-2.874
|
-2.874
|
-2.874
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.159
|
33.380
|
40.641
|
35.549
|
43.213
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.403
|
2.274
|
1.836
|
4.060
|
4.240
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26.757
|
31.106
|
38.805
|
31.489
|
38.973
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
458.459
|
553.754
|
805.282
|
843.701
|
834.819
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9.412
|
13.589
|
51.174
|
51.179
|
15.922
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
36.687
|
36.687
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.412
|
13.589
|
14.486
|
14.491
|
15.922
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
227.773
|
223.482
|
232.331
|
253.482
|
689.588
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.490
|
164.443
|
162.032
|
160.221
|
592.733
|
|
- Nguyên giá
|
211.823
|
212.039
|
212.963
|
214.534
|
655.584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.334
|
-47.597
|
-50.931
|
-54.313
|
-62.851
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
50.943
|
49.991
|
61.543
|
84.797
|
88.682
|
|
- Nguyên giá
|
51.631
|
51.631
|
64.264
|
89.047
|
94.919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-688
|
-1.640
|
-2.721
|
-4.250
|
-6.237
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.340
|
9.048
|
8.756
|
8.464
|
8.172
|
|
- Nguyên giá
|
11.675
|
11.675
|
11.675
|
11.675
|
11.675
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.335
|
-2.627
|
-2.919
|
-3.211
|
-3.502
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
207.834
|
303.379
|
507.581
|
525.356
|
61.608
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
207.834
|
303.379
|
507.581
|
525.356
|
61.608
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13.440
|
13.304
|
14.197
|
13.684
|
67.701
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.935
|
4.830
|
5.767
|
5.619
|
59.865
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
761
|
1.082
|
1.390
|
1.378
|
1.500
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
7.744
|
7.392
|
7.040
|
6.688
|
6.336
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.420.670
|
1.369.901
|
1.551.830
|
1.543.441
|
1.703.359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
825.479
|
770.379
|
933.532
|
923.221
|
1.052.110
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
654.399
|
555.228
|
674.416
|
508.272
|
576.506
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
139.074
|
173.834
|
210.188
|
254.942
|
286.293
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
383.573
|
218.503
|
358.147
|
190.750
|
239.918
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
96.857
|
80.568
|
8.820
|
11.409
|
11.156
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.012
|
6.080
|
9.186
|
891
|
3.842
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.472
|
6.468
|
7.799
|
5.127
|
7.481
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.148
|
57.046
|
74.014
|
38.556
|
21.295
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.263
|
12.729
|
6.261
|
6.596
|
6.523
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
171.080
|
215.151
|
259.116
|
414.949
|
475.604
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
163.061
|
201.449
|
244.245
|
400.160
|
461.808
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.019
|
13.703
|
14.871
|
14.789
|
13.796
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
595.191
|
599.522
|
618.299
|
620.221
|
651.249
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
595.191
|
599.522
|
618.299
|
620.221
|
651.249
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-222
|
-222
|
-222
|
-222
|
-222
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
92.469
|
96.804
|
115.258
|
117.083
|
48.117
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
76.894
|
76.894
|
76.894
|
115.225
|
15.226
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.575
|
19.910
|
38.364
|
1.857
|
32.891
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.945
|
2.941
|
3.263
|
3.360
|
3.356
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.420.670
|
1.369.901
|
1.551.830
|
1.543.441
|
1.703.359
|