|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43.821
|
64.223
|
89.999
|
89.414
|
51.803
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
43.821
|
64.223
|
89.999
|
89.414
|
51.803
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20.208
|
27.376
|
35.943
|
34.537
|
22.918
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.612
|
36.847
|
54.055
|
54.877
|
28.885
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
485
|
324
|
277
|
550
|
464
|
|
7. Chi phí tài chính
|
394
|
501
|
581
|
761
|
715
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
394
|
471
|
565
|
761
|
715
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.444
|
1.595
|
1.299
|
1.453
|
1.356
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.259
|
35.075
|
52.452
|
53.213
|
27.278
|
|
12. Thu nhập khác
|
86
|
|
0
|
0
|
27
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
0
|
27
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
86
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.346
|
35.075
|
52.452
|
53.213
|
27.278
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.629
|
4.247
|
5.322
|
5.389
|
3.480
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.629
|
4.247
|
5.322
|
5.389
|
3.480
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.717
|
30.828
|
47.131
|
47.825
|
23.798
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.717
|
30.828
|
47.131
|
47.825
|
23.798
|