|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,223
|
89,999
|
89,414
|
51,803
|
64,118
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64,223
|
89,999
|
89,414
|
51,803
|
64,118
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,376
|
35,943
|
34,537
|
22,918
|
28,029
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,847
|
54,055
|
54,877
|
28,885
|
36,090
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
324
|
277
|
550
|
464
|
309
|
|
7. Chi phí tài chính
|
501
|
581
|
761
|
715
|
585
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
471
|
565
|
761
|
715
|
585
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,595
|
1,299
|
1,453
|
1,356
|
2,384
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,075
|
52,452
|
53,213
|
27,278
|
33,430
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
27
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
27
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
0
|
0
|
14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,075
|
52,452
|
53,213
|
27,278
|
33,443
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,247
|
5,322
|
5,389
|
3,480
|
4,466
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,247
|
5,322
|
5,389
|
3,480
|
4,466
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30,828
|
47,131
|
47,825
|
23,798
|
28,977
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,828
|
47,131
|
47,825
|
23,798
|
28,977
|