|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22.346
|
35.075
|
52.452
|
53.213
|
27.278
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.522
|
9.987
|
11.214
|
10.424
|
9.695
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.305
|
9.340
|
9.492
|
9.453
|
9.438
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
29
|
3
|
-1
|
3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-177
|
147
|
1.153
|
211
|
-460
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
394
|
471
|
565
|
761
|
715
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
31.868
|
45.063
|
63.666
|
63.638
|
36.972
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12.044
|
-21.966
|
-3.722
|
7.000
|
-14.145
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24
|
75
|
-158
|
72
|
-69
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.057
|
13.959
|
10.679
|
-324
|
19.031
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-530
|
-4.827
|
825
|
1.037
|
1.178
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-345
|
-496
|
-513
|
-747
|
-735
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12.059
|
0
|
0
|
0
|
-16.586
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-330
|
-60
|
1.748
|
0
|
-325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31.681
|
31.748
|
72.525
|
70.677
|
25.322
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-49
|
-307
|
553
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
311
|
314
|
-13
|
485
|
488
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
262
|
7
|
540
|
485
|
488
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.163
|
10.448
|
8.227
|
18.192
|
16.242
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.573
|
-24.198
|
-12.263
|
-23.416
|
-23.255
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.982
|
-42.739
|
-42.007
|
-43.670
|
-45.387
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-36.391
|
-56.489
|
-46.043
|
-48.894
|
-52.400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.448
|
-24.735
|
27.021
|
22.268
|
-26.590
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76.884
|
72.436
|
47.701
|
74.720
|
96.988
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
-3
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
72.436
|
47.701
|
74.720
|
96.988
|
70.398
|