|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
454.718
|
534.723
|
516.611
|
527.319
|
547.849
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153.551
|
69.987
|
18.099
|
13.274
|
20.598
|
|
1. Tiền
|
23.551
|
9.987
|
18.099
|
13.274
|
20.598
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
130.000
|
60.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
272.925
|
372.804
|
452.804
|
460.000
|
480.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
272.925
|
372.804
|
452.804
|
460.000
|
480.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.606
|
39.268
|
45.340
|
25.604
|
23.157
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
15.734
|
15.200
|
1.905
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
10.000
|
10.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.606
|
13.534
|
20.140
|
26.428
|
23.157
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2.729
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.596
|
52.595
|
23
|
28.422
|
24.043
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.596
|
52.595
|
23
|
28.422
|
24.043
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40
|
69
|
345
|
20
|
52
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40
|
69
|
52
|
20
|
52
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
293
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
525.128
|
506.903
|
496.974
|
489.860
|
487.498
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
304.353
|
295.221
|
285.994
|
276.912
|
268.880
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
304.353
|
295.221
|
285.994
|
276.912
|
268.880
|
|
- Nguyên giá
|
508.772
|
506.238
|
506.238
|
506.238
|
506.466
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-204.418
|
-211.017
|
-220.243
|
-229.325
|
-237.587
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38.621
|
32.134
|
32.635
|
35.213
|
41.462
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38.621
|
32.134
|
32.635
|
35.213
|
41.462
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
22.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
155.154
|
152.547
|
151.345
|
150.735
|
150.157
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
154.665
|
152.062
|
150.877
|
150.283
|
149.705
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
489
|
485
|
467
|
452
|
452
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
979.846
|
1.041.625
|
1.013.585
|
1.017.180
|
1.035.347
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
165.884
|
227.663
|
199.623
|
176.635
|
200.374
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
165.884
|
227.663
|
199.623
|
176.635
|
200.374
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.409
|
2.370
|
1.894
|
7.597
|
7.382
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.399
|
298
|
1.403
|
769
|
3.005
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26.442
|
28.311
|
31.201
|
18.639
|
27.106
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.601
|
41.322
|
5.065
|
10.508
|
28.704
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63
|
125
|
125
|
214
|
75
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
330
|
0
|
500
|
250
|
750
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.138
|
6.778
|
5.292
|
4.330
|
1.945
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.385
|
2.423
|
2.347
|
2.260
|
2.218
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
116.118
|
146.037
|
151.796
|
132.067
|
129.189
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
840.545
|
834.973
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
840.545
|
834.973
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0
|
0
|
0
|
26.583
|
21.011
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
0
|
0
|
26.583
|
21.011
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
979.846
|
1.041.625
|
1.013.585
|
1.017.180
|
1.035.347
|