|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
527.319
|
547.849
|
601.663
|
542.114
|
583.072
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.274
|
20.598
|
20.434
|
10.786
|
8.463
|
|
1. Tiền
|
13.274
|
20.598
|
20.434
|
10.786
|
8.463
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
460.000
|
480.000
|
520.000
|
490.000
|
525.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
460.000
|
480.000
|
520.000
|
490.000
|
525.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.604
|
23.157
|
28.315
|
20.369
|
33.648
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.905
|
0
|
0
|
0
|
1.310
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
10.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.428
|
23.157
|
18.315
|
20.369
|
35.068
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.729
|
0
|
0
|
0
|
-2.729
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.422
|
24.043
|
32.866
|
15.308
|
15.930
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.422
|
24.043
|
32.866
|
15.308
|
15.930
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20
|
52
|
49
|
5.651
|
30
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20
|
52
|
49
|
37
|
30
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5.614
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
489.860
|
487.498
|
468.708
|
461.666
|
445.959
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
276.912
|
268.880
|
259.812
|
250.351
|
235.035
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
276.912
|
268.880
|
259.812
|
250.351
|
235.035
|
|
- Nguyên giá
|
506.238
|
506.466
|
498.952
|
498.952
|
485.542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229.325
|
-237.587
|
-239.139
|
-248.601
|
-250.507
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
35.213
|
41.462
|
39.888
|
43.561
|
7.249
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
35.213
|
41.462
|
39.888
|
43.561
|
7.249
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22.000
|
22.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.000
|
22.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
150.735
|
150.157
|
149.008
|
147.755
|
183.675
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
150.283
|
149.705
|
148.528
|
147.295
|
146.482
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
452
|
452
|
480
|
460
|
437
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.756
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.017.180
|
1.035.347
|
1.070.371
|
1.003.781
|
1.029.030
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
176.635
|
200.374
|
256.410
|
181.213
|
178.767
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
176.635
|
200.374
|
256.410
|
181.213
|
178.767
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.597
|
7.382
|
4.762
|
310
|
1.749
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
769
|
3.005
|
300
|
16.597
|
6.902
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.639
|
27.106
|
71.589
|
16.330
|
21.238
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.508
|
28.704
|
27.992
|
5.448
|
9.029
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
214
|
75
|
210
|
210
|
83
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
250
|
750
|
0
|
570
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.330
|
1.945
|
1.464
|
2.475
|
3.999
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.260
|
2.218
|
2.400
|
2.223
|
2.184
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
132.067
|
129.189
|
147.693
|
137.051
|
133.583
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
840.545
|
834.973
|
813.962
|
822.568
|
850.264
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
840.545
|
834.973
|
813.962
|
822.568
|
850.264
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
813.962
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.583
|
21.011
|
0
|
8.606
|
36.302
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.583
|
21.011
|
0
|
8.606
|
36.302
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.017.180
|
1.035.347
|
1.070.371
|
1.003.781
|
1.029.030
|