Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.019.928 18.697.322 24.204.388 21.392.204 22.222.618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.173.837 2.509.137 4.436.647 5.181.364 3.050.586
1. Tiền 1.501.783 1.211.322 1.211.104 1.460.766 834.672
2. Các khoản tương đương tiền 672.054 1.297.815 3.225.544 3.720.598 2.215.914
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.902.896 2.229.074 2.836.363 3.594.670 5.232.943
1. Chứng khoán kinh doanh 820.883 802.754 812.192 778.141 778.141
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -12.861 -82.512 -94.802 -78.816 -16.904
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.094.874 1.508.832 2.118.973 2.895.345 4.471.706
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.827.149 9.106.232 13.330.916 9.260.290 10.737.097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.914.780 1.505.764 2.759.930 2.255.312 2.862.195
2. Trả trước cho người bán 3.438.907 5.366.541 6.614.677 5.990.384 6.538.122
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 45.271 20.915 698.793 186.605 228.784
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.520.837 2.283.696 3.358.675 973.606 1.238.979
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -92.646 -70.684 -101.158 -145.616 -130.983
IV. Tổng hàng tồn kho 3.005.821 4.699.950 3.464.750 3.233.002 3.032.812
1. Hàng tồn kho 3.029.849 4.719.599 3.494.856 3.272.596 3.064.956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24.027 -19.649 -30.106 -39.594 -32.144
V. Tài sản ngắn hạn khác 110.224 152.929 135.712 122.878 169.181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 29.729 17.908 29.055 25.739 47.878
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 73.373 122.998 92.879 85.377 108.374
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.122 12.023 13.778 11.762 12.929
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.480.019 10.343.904 9.932.828 12.567.257 13.653.006
I. Các khoản phải thu dài hạn 213.218 618.323 508.302 1.571.926 1.960.361
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 1.593
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 68.750 93.940 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 187.514 565.079 547.983 1.610.017 1.966.874
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -43.047 -40.696 -39.681 -38.092 -8.105
II. Tài sản cố định 4.397.345 4.349.758 3.996.473 3.751.281 3.438.182
1. Tài sản cố định hữu hình 3.277.111 3.350.747 2.989.110 2.687.212 2.513.541
- Nguyên giá 8.237.191 8.925.402 8.963.067 8.925.970 9.065.669
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.960.080 -5.574.655 -5.973.956 -6.238.758 -6.552.128
2. Tài sản cố định thuê tài chính 95.270 73.112 111.198 228.071 340.465
- Nguyên giá 121.202 103.469 151.365 290.276 379.263
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.932 -30.357 -40.167 -62.205 -38.798
3. Tài sản cố định vô hình 1.024.965 925.899 896.165 835.997 584.176
- Nguyên giá 1.117.251 1.103.621 1.171.498 1.187.869 958.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -92.286 -177.721 -275.333 -351.872 -374.245
III. Bất động sản đầu tư 585.428 578.787 572.368 581.086 316.162
- Nguyên giá 661.234 667.027 673.485 662.353 370.545
- Giá trị hao mòn lũy kế -75.806 -88.241 -101.117 -81.267 -54.382
IV. Tài sản dở dang dài hạn 321.077 374.093 497.245 456.249 746.329
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 321.077 374.093 497.245 456.249 746.329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.606.276 3.035.562 3.014.620 4.764.846 5.947.761
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 536.975 2.523.431 2.536.408 4.347.375 5.447.289
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 894.388 337.511 339.175 336.614 282.206
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -30.767 -39.060 -55.142 -55.142 -734
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 205.680 213.680 194.180 136.000 219.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.229.158 1.282.828 1.262.233 1.441.869 1.244.211
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.198.654 1.260.793 1.251.513 1.231.646 1.196.467
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 30.505 22.035 10.719 15.525 12.459
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 127.516 104.552 81.587 194.697 35.285
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23.499.947 29.041.226 34.137.216 33.959.461 35.875.625
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.058.376 18.864.049 23.037.024 23.404.085 23.656.141
I. Nợ ngắn hạn 10.576.658 16.227.009 20.043.451 18.270.358 18.189.260
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.911.632 9.226.307 12.662.437 12.148.790 13.196.005
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.232.071 1.480.409 899.828 1.390.168 640.024
4. Người mua trả tiền trước 763.840 909.209 1.651.258 465.455 624.232
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 219.291 145.388 153.673 95.280 72.852
6. Phải trả người lao động 39.708 62.034 36.783 10.849 12.121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 445.903 504.604 486.401 503.750 451.822
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.536 20.399 18.064 603 17.503
11. Phải trả ngắn hạn khác 856.095 3.840.416 4.115.030 3.641.693 3.162.370
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 137 132 133 81 81
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 99.446 38.110 19.844 13.689 12.249
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.481.718 2.637.040 2.993.573 5.133.727 5.466.881
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 34.615 63.126 1.408.561 40.901 6.180
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.165.611 2.314.805 1.351.737 4.853.539 5.285.147
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 246.650 226.359 212.157 220.241 160.146
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 21.722 13.959 19.458 19.037 15.407
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 11.119 18.791 1.660 10 1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 2.000 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9.441.572 10.177.178 11.100.192 10.555.376 12.219.484
I. Vốn chủ sở hữu 9.440.230 10.177.062 11.100.299 10.555.299 12.219.484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6.507.622 6.947.999 7.621.123 7.621.123 8.767.239
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.770.105 6.770.105 6.770.105 6.770.105 6.770.105
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -5.502.116 -5.502.116 -5.502.116 -5.502.116 -5.502.116
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -441.036 -271.250 -120.158 -95.475 -45.199
8. Quỹ đầu tư phát triển 37.186 48.712 67.055 67.055 67.055
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.178.246 1.275.396 916.791 1.513.313 1.343.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 763.994 993.466 618.914 1.229.145 997.750
- LNST chưa phân phối kỳ này 414.252 281.929 297.877 284.168 345.915
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 890.224 908.217 1.347.498 181.294 818.736
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1.342 116 -106 77 0
1. Nguồn kinh phí 1.342 116 -106 77 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23.499.947 29.041.226 34.137.216 33.959.461 35.875.625