DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,38 | 4,90 | 8,11 | 6,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,85 | 2,36 | 2,90 | 3,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,76 | 0,88 | 0,73 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,62 | 2,74 | 3,16 | 2,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21.252,91 | 25.893,56 | 29.996,22 | 26.240,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,11 | 21,84 | 15,84 | -12,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,02 | 11,46 | 11,36 | 8,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,99 | 9,99 | 8,49 | 8,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47,33 | 29,55 | 37,51 | 36,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,39 | 79,85 | 91,06 | 98,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,39 | 187,91 | 112,68 | 149,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 91,09 | 55,64 | 44,93 | 46,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,57 | 14,33 | 19,08 | 9,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 321,11 | 341,19 | 260,30 | 309,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.470,31 | 4.160,94 | 3.121,85 | 4.033,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,21 | 1,17 | 1,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 1,03 | 0,99 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,29 | 0,37 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,85 | 2,18 | 1,81 |