DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,16 | 7,38 | 4,90 | 8,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,04 | 3,85 | 2,36 | 2,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,71 | 0,73 | 0,76 | 0,88 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,27 | 2,62 | 2,74 | 3,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 16.719,83 | 21.252,91 | 25.893,56 | 29.996,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,66 | 27,11 | 21,84 | 15,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,46 | 11,02 | 11,46 | 11,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,83 | 8,99 | 9,99 | 8,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,12 | 47,33 | 29,55 | 37,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,15 | 90,39 | 79,85 | 91,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 170,87 | 156,39 | 187,91 | 112,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 77,33 | 91,09 | 55,64 | 45,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,44 | 28,57 | 14,33 | 18,87 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 327,89 | 321,11 | 341,19 | 259,86 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.443,27 | 2.470,31 | 4.160,94 | 3.094,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,15 | 1,21 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 0,85 | 1,03 | 0,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,36 | 0,29 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,36 | 1,70 | 1,85 | 2,20 |