Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 591.530 632.355 602.577 577.356 560.455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.835 20.601 23.550 14.519 6.607
1. Tiền 11.776 20.601 21.550 12.519 4.607
2. Các khoản tương đương tiền 59 0 2.000 2.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 189 126 3.063
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 189 126 3.063
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245.302 238.365 213.534 206.244 201.958
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 223.932 219.011 207.120 197.334 189.124
2. Trả trước cho người bán 17.316 15.440 19.861 20.640 17.360
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 189 252 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.760 24.230 5.528 5.041 12.244
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19.895 -20.569 -18.976 -16.770 -16.770
IV. Tổng hàng tồn kho 223.476 261.724 251.247 255.743 242.544
1. Hàng tồn kho 240.365 276.641 266.163 271.282 258.083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16.889 -14.916 -14.916 -15.539 -15.539
V. Tài sản ngắn hạn khác 110.916 111.664 114.057 100.723 106.284
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.456 2.150 1.669 1.242 1.871
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 109.450 109.514 111.260 99.436 104.373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 0 1.128 46 40
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 282.305 284.503 276.575 271.461 248.722
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.603 3.477 4.437 4.564 3.579
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 342 216 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.262 3.262 4.437 4.564 3.579
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190.820 191.483 186.143 182.744 161.346
1. Tài sản cố định hữu hình 135.683 137.463 124.655 119.497 118.663
- Nguyên giá 487.533 489.377 482.598 483.536 482.863
- Giá trị hao mòn lũy kế -351.850 -351.914 -357.943 -364.039 -364.200
2. Tài sản cố định thuê tài chính 42.404 41.449 49.196 51.239 30.955
- Nguyên giá 46.479 46.479 55.247 58.417 36.177
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.076 -5.031 -6.051 -7.179 -5.222
3. Tài sản cố định vô hình 12.734 12.572 12.292 12.009 11.728
- Nguyên giá 22.103 22.223 22.223 22.223 22.223
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.369 -9.651 -9.931 -10.214 -10.495
III. Bất động sản đầu tư 35.420 34.983 34.555 34.123 33.685
- Nguyên giá 43.378 43.378 43.378 43.378 43.378
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.958 -8.395 -8.823 -9.256 -9.693
IV. Tài sản dở dang dài hạn 344 465 465 180 2.330
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 344 465 465 180 2.330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 216 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 216 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52.118 54.094 50.975 49.635 47.782
1. Chi phí trả trước dài hạn 40.734 40.548 39.244 38.010 36.905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11.384 13.547 11.731 11.625 10.877
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 873.835 916.858 879.152 848.817 809.177
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 441.307 467.110 437.413 408.442 378.526
I. Nợ ngắn hạn 425.420 453.195 418.172 386.718 362.038
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 274.412 285.371 295.456 277.755 250.280
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 70.676 78.207 43.716 30.243 35.926
4. Người mua trả tiền trước 2.252 4.616 7.355 2.394 3.646
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.168 9.255 2.602 2.353 3.221
6. Phải trả người lao động 127 7.139 0 1 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.404 9.347 5.945 3.912 3.036
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.386 240 6.230 6.157 6.473
11. Phải trả ngắn hạn khác 55.472 55.495 56.867 59.978 55.531
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.523 3.523 0 3.926 3.926
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.886 13.915 19.241 21.724 16.489
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17 17 17 17 17
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.365 13.430 18.721 21.246 16.111
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 50 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 50 0 29 29 29
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 454 418 475 432 333
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 432.529 449.749 441.739 440.375 430.650
I. Vốn chủ sở hữu 432.529 449.749 441.739 440.375 430.650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273.665 287.326 273.665 287.326 287.326
2. Thặng dư vốn cổ phần 94.626 94.626 94.626 94.626 94.626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 13.661 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -425 -425 -425 -425 -425
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14.595 14.595 14.595 14.595 14.595
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.916 5.916 5.916 5.916 5.916
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44.152 47.712 39.702 38.338 28.613
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 59.214 45.554 44.725 38.076 38.076
- LNST chưa phân phối kỳ này -15.062 2.158 -5.023 262 -9.462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 873.835 916.858 879.152 848.817 809.177