|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
548.924
|
575.773
|
591.530
|
632.355
|
602.577
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.350
|
19.043
|
11.835
|
20.601
|
23.550
|
|
1. Tiền
|
12.291
|
18.984
|
11.776
|
20.601
|
21.550
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
59
|
59
|
59
|
0
|
2.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
189
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
189
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
233.320
|
241.551
|
245.302
|
238.365
|
213.534
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
197.139
|
206.994
|
223.932
|
219.011
|
207.120
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.386
|
19.821
|
17.316
|
15.440
|
19.861
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
189
|
252
|
189
|
252
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31.102
|
30.818
|
23.760
|
24.230
|
5.528
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.497
|
-16.334
|
-19.895
|
-20.569
|
-18.976
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
199.389
|
207.932
|
223.476
|
261.724
|
251.247
|
|
1. Hàng tồn kho
|
212.133
|
224.821
|
240.365
|
276.641
|
266.163
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12.744
|
-16.889
|
-16.889
|
-14.916
|
-14.916
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
103.865
|
107.246
|
110.916
|
111.664
|
114.057
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.426
|
1.528
|
1.456
|
2.150
|
1.669
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
101.010
|
105.698
|
109.450
|
109.514
|
111.260
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
429
|
20
|
11
|
0
|
1.128
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
301.293
|
297.196
|
282.305
|
284.503
|
276.575
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.020
|
3.767
|
3.603
|
3.477
|
4.437
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
468
|
342
|
342
|
216
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.553
|
3.426
|
3.262
|
3.262
|
4.437
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
210.250
|
203.166
|
190.820
|
191.483
|
186.143
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
145.682
|
148.504
|
135.683
|
137.463
|
124.655
|
|
- Nguyên giá
|
500.556
|
513.121
|
487.533
|
489.377
|
482.598
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354.873
|
-364.617
|
-351.850
|
-351.914
|
-357.943
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
53.005
|
43.358
|
42.404
|
41.449
|
49.196
|
|
- Nguyên giá
|
58.141
|
46.479
|
46.479
|
46.479
|
55.247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.135
|
-3.121
|
-4.076
|
-5.031
|
-6.051
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.562
|
11.304
|
12.734
|
12.572
|
12.292
|
|
- Nguyên giá
|
20.403
|
20.403
|
22.103
|
22.223
|
22.223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.841
|
-9.099
|
-9.369
|
-9.651
|
-9.931
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
36.290
|
35.858
|
35.420
|
34.983
|
34.555
|
|
- Nguyên giá
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.088
|
-7.520
|
-7.958
|
-8.395
|
-8.823
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.540
|
1.656
|
344
|
465
|
465
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.540
|
1.656
|
344
|
465
|
465
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49.193
|
52.750
|
52.118
|
54.094
|
50.975
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41.091
|
42.166
|
40.734
|
40.548
|
39.244
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.102
|
10.584
|
11.384
|
13.547
|
11.731
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
850.218
|
872.970
|
873.835
|
916.858
|
879.152
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
411.617
|
450.948
|
441.307
|
467.110
|
437.413
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
391.092
|
433.711
|
425.420
|
453.195
|
418.172
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
236.963
|
260.896
|
274.412
|
285.371
|
295.456
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
68.626
|
81.354
|
70.676
|
78.207
|
43.716
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.273
|
10.863
|
2.252
|
4.616
|
7.355
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.179
|
4.546
|
8.168
|
9.255
|
2.602
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.895
|
4.641
|
127
|
7.139
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.189
|
9.786
|
7.404
|
9.347
|
5.945
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
229
|
1.869
|
3.386
|
240
|
6.230
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56.738
|
56.233
|
55.472
|
55.495
|
56.867
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
3.523
|
3.523
|
3.523
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20.525
|
17.237
|
15.886
|
13.915
|
19.241
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.930
|
16.680
|
15.365
|
13.430
|
18.721
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
51
|
50
|
50
|
0
|
29
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
526
|
490
|
454
|
418
|
475
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
438.601
|
422.021
|
432.529
|
449.749
|
441.739
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
438.601
|
422.021
|
432.529
|
449.749
|
441.739
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
287.326
|
273.665
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.661
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50.224
|
33.645
|
44.152
|
47.712
|
39.702
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62.738
|
59.214
|
59.214
|
45.554
|
44.725
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-12.514
|
-25.570
|
-15.062
|
2.158
|
-5.023
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
850.218
|
872.970
|
873.835
|
916.858
|
879.152
|