Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 548.924 575.773 591.530 632.355 602.577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.350 19.043 11.835 20.601 23.550
1. Tiền 12.291 18.984 11.776 20.601 21.550
2. Các khoản tương đương tiền 59 59 59 0 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 189
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 189
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 233.320 241.551 245.302 238.365 213.534
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 197.139 206.994 223.932 219.011 207.120
2. Trả trước cho người bán 20.386 19.821 17.316 15.440 19.861
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 189 252 189 252 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 31.102 30.818 23.760 24.230 5.528
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.497 -16.334 -19.895 -20.569 -18.976
IV. Tổng hàng tồn kho 199.389 207.932 223.476 261.724 251.247
1. Hàng tồn kho 212.133 224.821 240.365 276.641 266.163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12.744 -16.889 -16.889 -14.916 -14.916
V. Tài sản ngắn hạn khác 103.865 107.246 110.916 111.664 114.057
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.426 1.528 1.456 2.150 1.669
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 101.010 105.698 109.450 109.514 111.260
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 429 20 11 0 1.128
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 301.293 297.196 282.305 284.503 276.575
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.020 3.767 3.603 3.477 4.437
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 468 342 342 216 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.553 3.426 3.262 3.262 4.437
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 210.250 203.166 190.820 191.483 186.143
1. Tài sản cố định hữu hình 145.682 148.504 135.683 137.463 124.655
- Nguyên giá 500.556 513.121 487.533 489.377 482.598
- Giá trị hao mòn lũy kế -354.873 -364.617 -351.850 -351.914 -357.943
2. Tài sản cố định thuê tài chính 53.005 43.358 42.404 41.449 49.196
- Nguyên giá 58.141 46.479 46.479 46.479 55.247
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.135 -3.121 -4.076 -5.031 -6.051
3. Tài sản cố định vô hình 11.562 11.304 12.734 12.572 12.292
- Nguyên giá 20.403 20.403 22.103 22.223 22.223
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.841 -9.099 -9.369 -9.651 -9.931
III. Bất động sản đầu tư 36.290 35.858 35.420 34.983 34.555
- Nguyên giá 43.378 43.378 43.378 43.378 43.378
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.088 -7.520 -7.958 -8.395 -8.823
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.540 1.656 344 465 465
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.540 1.656 344 465 465
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 49.193 52.750 52.118 54.094 50.975
1. Chi phí trả trước dài hạn 41.091 42.166 40.734 40.548 39.244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 8.102 10.584 11.384 13.547 11.731
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 850.218 872.970 873.835 916.858 879.152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 411.617 450.948 441.307 467.110 437.413
I. Nợ ngắn hạn 391.092 433.711 425.420 453.195 418.172
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 236.963 260.896 274.412 285.371 295.456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68.626 81.354 70.676 78.207 43.716
4. Người mua trả tiền trước 9.273 10.863 2.252 4.616 7.355
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.179 4.546 8.168 9.255 2.602
6. Phải trả người lao động 7.895 4.641 127 7.139 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.189 9.786 7.404 9.347 5.945
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 229 1.869 3.386 240 6.230
11. Phải trả ngắn hạn khác 56.738 56.233 55.472 55.495 56.867
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 3.523 3.523 3.523 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.525 17.237 15.886 13.915 19.241
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17 17 17 17 17
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19.930 16.680 15.365 13.430 18.721
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 50 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 51 50 50 0 29
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 526 490 454 418 475
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 438.601 422.021 432.529 449.749 441.739
I. Vốn chủ sở hữu 438.601 422.021 432.529 449.749 441.739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273.665 273.665 273.665 287.326 273.665
2. Thặng dư vốn cổ phần 94.626 94.626 94.626 94.626 94.626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 13.661
5. Cổ phiếu quỹ -425 -425 -425 -425 -425
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 14.595 14.595 14.595 14.595 14.595
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.916 5.916 5.916 5.916 5.916
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50.224 33.645 44.152 47.712 39.702
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 62.738 59.214 59.214 45.554 44.725
- LNST chưa phân phối kỳ này -12.514 -25.570 -15.062 2.158 -5.023
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 850.218 872.970 873.835 916.858 879.152