TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
524.773
|
552.378
|
532.427
|
544.842
|
557.771
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.094
|
25.619
|
14.335
|
20.170
|
13.808
|
1. Tiền
|
14.882
|
25.562
|
14.277
|
20.112
|
13.749
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.212
|
57
|
58
|
58
|
59
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
3.205
|
0
|
0
|
100
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
3.205
|
0
|
0
|
100
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
208.279
|
228.519
|
215.586
|
232.196
|
256.543
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
204.245
|
213.633
|
198.596
|
216.748
|
240.786
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.022
|
14.897
|
15.992
|
19.833
|
22.600
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
24
|
932
|
252
|
189
|
252
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.783
|
9.851
|
11.277
|
5.957
|
5.527
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.794
|
-10.794
|
-10.532
|
-10.532
|
-12.623
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
196.141
|
195.297
|
202.979
|
192.941
|
180.663
|
1. Hàng tồn kho
|
207.092
|
206.248
|
214.134
|
204.096
|
192.706
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10.951
|
-10.951
|
-11.155
|
-11.155
|
-12.043
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
102.258
|
99.737
|
99.526
|
99.535
|
106.657
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.711
|
1.685
|
2.566
|
3.200
|
3.087
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
99.500
|
98.008
|
96.934
|
96.144
|
103.569
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
47
|
44
|
27
|
191
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
301.508
|
286.556
|
296.982
|
296.189
|
303.329
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.119
|
1.631
|
2.704
|
2.904
|
3.911
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
594
|
594
|
468
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6.119
|
1.631
|
2.111
|
2.311
|
3.444
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
204.847
|
198.203
|
205.598
|
200.442
|
210.554
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
157.510
|
151.369
|
135.024
|
148.025
|
147.985
|
- Nguyên giá
|
472.794
|
472.441
|
457.564
|
491.102
|
496.453
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-315.284
|
-321.073
|
-322.540
|
-343.077
|
-348.469
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
35.397
|
34.226
|
58.232
|
40.339
|
50.751
|
- Nguyên giá
|
50.555
|
50.555
|
75.863
|
43.447
|
54.779
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.158
|
-16.329
|
-17.630
|
-3.108
|
-4.029
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.940
|
12.609
|
12.342
|
12.079
|
11.819
|
- Nguyên giá
|
19.474
|
20.403
|
20.403
|
20.403
|
20.403
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.534
|
-7.794
|
-8.061
|
-8.324
|
-8.584
|
III. Bất động sản đầu tư
|
38.453
|
38.022
|
37.590
|
37.154
|
36.718
|
- Nguyên giá
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
43.378
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.925
|
-5.356
|
-5.788
|
-6.224
|
-6.660
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.803
|
1.012
|
443
|
5.953
|
2.936
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
1.012
|
0
|
5.953
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.803
|
0
|
443
|
0
|
2.936
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
50.286
|
47.687
|
50.646
|
49.735
|
49.209
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42.625
|
40.774
|
41.400
|
41.099
|
41.901
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.661
|
6.913
|
9.246
|
8.636
|
7.307
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
826.281
|
838.934
|
829.409
|
841.031
|
861.099
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
325.793
|
344.945
|
352.450
|
375.062
|
403.154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
311.168
|
341.895
|
341.670
|
357.243
|
382.230
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
183.910
|
244.203
|
217.974
|
232.595
|
244.465
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.530
|
32.620
|
44.901
|
38.616
|
59.437
|
4. Người mua trả tiền trước
|
220
|
3.545
|
3.265
|
11.372
|
4.704
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.520
|
983
|
3.044
|
4.058
|
6.453
|
6. Phải trả người lao động
|
364
|
2.708
|
937
|
179
|
1.011
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.753
|
5.281
|
6.243
|
6.445
|
6.380
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
461
|
322
|
2.760
|
3.060
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
53.407
|
52.232
|
59.541
|
57.911
|
56.773
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.004
|
0
|
3.006
|
3.006
|
3.006
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
14.625
|
3.050
|
10.779
|
17.819
|
20.924
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
484
|
17
|
17
|
17
|
17
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.086
|
2.978
|
10.601
|
17.598
|
20.327
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
56
|
56
|
56
|
54
|
51
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
105
|
150
|
529
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
500.488
|
493.989
|
476.959
|
465.969
|
457.946
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
500.488
|
493.989
|
476.959
|
465.969
|
457.946
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
273.665
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
94.626
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
-425
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
14.595
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
5.916
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112.112
|
105.612
|
88.583
|
77.593
|
69.569
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
105.380
|
112.173
|
99.733
|
99.518
|
99.733
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.732
|
-6.560
|
-11.150
|
-21.925
|
-30.164
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
826.281
|
838.934
|
829.409
|
841.031
|
861.099
|