Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,965 180,611 146,549 170,779 146,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17,043 14,225 11,632 12,534 8,478
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146,922 166,385 134,917 158,245 138,223
4. Giá vốn hàng bán 103,629 104,507 109,452 119,981 104,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43,293 61,879 25,465 38,265 34,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,265 -19 2,916 854 1,687
7. Chi phí tài chính 4,097 3,897 5,939 5,594 6,592
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,493 3,783 4,253 5,328 5,688
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 18,131 19,622 18,858 18,389 24,998
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,451 22,196 12,862 10,579 13,031
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,880 16,144 -9,279 4,558 -8,816
12. Thu nhập khác 7,278 893 5,459 16 887
13. Chi phí khác 0 22 16
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7,278 893 5,459 -6 872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,158 17,037 -3,819 4,552 -7,944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,450 1,530 83 2,643 1,033
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -800 -2,163 1,121 128 748
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,650 -633 1,204 2,770 1,781
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,508 17,670 -5,023 1,782 -9,725
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,508 17,670 -5,023 1,782 -9,725