|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136,777
|
163,965
|
180,611
|
146,549
|
170,779
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,757
|
17,043
|
14,225
|
11,632
|
12,534
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
125,020
|
146,922
|
166,385
|
134,917
|
158,245
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95,007
|
103,629
|
104,507
|
109,452
|
119,981
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,013
|
43,293
|
61,879
|
25,465
|
38,265
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,412
|
1,265
|
-19
|
2,916
|
854
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,109
|
4,097
|
3,897
|
5,939
|
5,594
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,980
|
3,493
|
3,783
|
4,253
|
5,328
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22,715
|
18,131
|
19,622
|
18,858
|
18,389
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,625
|
16,451
|
22,196
|
12,862
|
10,579
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8,025
|
5,880
|
16,144
|
-9,279
|
4,558
|
|
12. Thu nhập khác
|
56
|
7,278
|
893
|
5,459
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
130
|
|
|
0
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-74
|
7,278
|
893
|
5,459
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8,099
|
13,158
|
17,037
|
-3,819
|
4,552
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,135
|
3,450
|
1,530
|
83
|
2,643
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,453
|
-800
|
-2,163
|
1,121
|
128
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,683
|
2,650
|
-633
|
1,204
|
2,770
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,782
|
10,508
|
17,670
|
-5,023
|
1,782
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10,782
|
10,508
|
17,670
|
-5,023
|
1,782
|