|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121.668
|
136.777
|
163.965
|
180.611
|
146.549
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11.672
|
11.757
|
17.043
|
14.225
|
11.632
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
109.995
|
125.020
|
146.922
|
166.385
|
134.917
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91.605
|
95.007
|
103.629
|
104.507
|
109.452
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.390
|
30.013
|
43.293
|
61.879
|
25.465
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
235
|
1.412
|
1.265
|
-19
|
2.916
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.691
|
4.109
|
4.097
|
3.897
|
5.939
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.391
|
3.980
|
3.493
|
3.783
|
4.253
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.945
|
22.715
|
18.131
|
19.622
|
18.858
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.984
|
12.625
|
16.451
|
22.196
|
12.862
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11.995
|
-8.025
|
5.880
|
16.144
|
-9.279
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
56
|
7.278
|
893
|
5.459
|
|
13. Chi phí khác
|
260
|
130
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-250
|
-74
|
7.278
|
893
|
5.459
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12.245
|
-8.099
|
13.158
|
17.037
|
-3.819
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
82
|
5.135
|
3.450
|
1.530
|
83
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
186
|
-2.453
|
-800
|
-2.163
|
1.121
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
269
|
2.683
|
2.650
|
-633
|
1.204
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-12.514
|
-10.782
|
10.508
|
17.670
|
-5.023
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12.514
|
-10.782
|
10.508
|
17.670
|
-5.023
|