単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,777 163,965 180,611 146,549 170,779
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11,757 17,043 14,225 11,632 12,534
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 125,020 146,922 166,385 134,917 158,245
4. Giá vốn hàng bán 95,007 103,629 104,507 109,452 119,981
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30,013 43,293 61,879 25,465 38,265
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,412 1,265 -19 2,916 854
7. Chi phí tài chính 4,109 4,097 3,897 5,939 5,594
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,980 3,493 3,783 4,253 5,328
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 22,715 18,131 19,622 18,858 18,389
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,625 16,451 22,196 12,862 10,579
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8,025 5,880 16,144 -9,279 4,558
12. Thu nhập khác 56 7,278 893 5,459 16
13. Chi phí khác 130 0 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -74 7,278 893 5,459 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8,099 13,158 17,037 -3,819 4,552
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,135 3,450 1,530 83 2,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,453 -800 -2,163 1,121 128
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,683 2,650 -633 1,204 2,770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10,782 10,508 17,670 -5,023 1,782
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10,782 10,508 17,670 -5,023 1,782