|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.226.916
|
9.431.415
|
10.101.844
|
11.757.779
|
12.908.533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
147.862
|
48.829
|
6.414
|
57.614
|
43.232
|
|
1. Tiền
|
97.862
|
48.829
|
6.414
|
57.614
|
43.232
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.401.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.401.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.597.232
|
8.101.602
|
8.991.252
|
9.470.734
|
7.952.442
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.539.965
|
3.303.503
|
3.676.499
|
4.787.549
|
4.713.494
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.228.671
|
2.108.500
|
2.565.385
|
3.020.232
|
3.137.568
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
714.700
|
2.574.450
|
2.573.650
|
1.511.275
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
113.896
|
115.150
|
175.718
|
151.678
|
101.380
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.414.399
|
1.266.619
|
1.103.233
|
2.229.113
|
3.422.406
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.425.686
|
1.279.130
|
1.115.744
|
2.241.624
|
3.435.030
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.287
|
-12.511
|
-12.511
|
-12.511
|
-12.624
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
67.423
|
14.364
|
945
|
318
|
89.054
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
410
|
279
|
528
|
318
|
81
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
67.013
|
14.085
|
417
|
0
|
88.972
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.511.308
|
1.511.256
|
1.511.456
|
12.032
|
18.761
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.884
|
5.414
|
6.204
|
6.468
|
6.899
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.723
|
5.315
|
5.121
|
5.467
|
5.931
|
|
- Nguyên giá
|
15.239
|
15.280
|
15.509
|
16.283
|
17.217
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.516
|
-9.965
|
-10.388
|
-10.817
|
-11.286
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
161
|
99
|
1.083
|
1.001
|
968
|
|
- Nguyên giá
|
1.824
|
1.824
|
2.869
|
2.869
|
2.869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.663
|
-1.725
|
-1.785
|
-1.868
|
-1.900
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
781
|
781
|
781
|
781
|
781
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
781
|
781
|
781
|
781
|
781
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.644
|
5.061
|
4.471
|
4.783
|
11.082
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.471
|
4.888
|
4.299
|
4.611
|
10.909
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.738.224
|
10.942.670
|
11.613.300
|
11.769.811
|
12.927.294
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.367.823
|
9.477.323
|
10.075.842
|
10.092.521
|
11.203.951
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.894.673
|
8.700.503
|
9.065.005
|
9.435.503
|
10.479.906
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.963.217
|
3.662.592
|
3.966.351
|
2.263.206
|
3.218.700
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
873.909
|
1.048.209
|
1.090.369
|
1.219.294
|
1.252.050
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
559.466
|
2.096.199
|
2.119.699
|
2.466.303
|
2.507.308
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28.134
|
50.094
|
65.154
|
122.112
|
126.894
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.468
|
18.060
|
16.812
|
31.453
|
18.102
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.446.277
|
1.811.985
|
1.787.405
|
3.320.785
|
3.332.333
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.203
|
13.364
|
19.215
|
12.352
|
24.518
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
473.150
|
776.820
|
1.010.837
|
657.018
|
724.045
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
473.150
|
776.820
|
865.650
|
473.150
|
473.150
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
145.187
|
183.868
|
250.895
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.370.401
|
1.465.347
|
1.537.458
|
1.677.290
|
1.723.343
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.370.401
|
1.465.347
|
1.537.458
|
1.677.290
|
1.723.343
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-150
|
-150
|
-150
|
0
|
-150
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
-150
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
507.228
|
602.401
|
674.699
|
814.215
|
860.423
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
496.469
|
496.469
|
496.469
|
496.469
|
819.572
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.759
|
105.933
|
178.230
|
317.747
|
40.851
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
13.323
|
13.095
|
12.909
|
13.224
|
13.070
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.738.224
|
10.942.670
|
11.613.300
|
11.769.811
|
12.927.294
|