|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.989.227
|
7.815.190
|
7.226.916
|
9.431.415
|
10.101.844
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.163
|
78.072
|
147.862
|
48.829
|
6.414
|
|
1. Tiền
|
54.163
|
78.072
|
97.862
|
48.829
|
6.414
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
50.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.668.663
|
7.017.822
|
5.597.232
|
8.101.602
|
8.991.252
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.868.375
|
2.846.453
|
2.539.965
|
3.303.503
|
3.676.499
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.376.806
|
3.748.580
|
2.228.671
|
2.108.500
|
2.565.385
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
304.755
|
298.545
|
714.700
|
2.574.450
|
2.573.650
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
118.727
|
124.243
|
113.896
|
115.150
|
175.718
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
244.296
|
704.079
|
1.414.399
|
1.266.619
|
1.103.233
|
|
1. Hàng tồn kho
|
244.296
|
704.079
|
1.425.686
|
1.279.130
|
1.115.744
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-11.287
|
-12.511
|
-12.511
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.105
|
15.217
|
67.423
|
14.364
|
945
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
155
|
410
|
279
|
528
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.105
|
15.062
|
67.013
|
14.085
|
417
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.168.900
|
664.530
|
1.511.308
|
1.511.256
|
1.511.456
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.152.300
|
652.300
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
652.300
|
652.300
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.500.000
|
0
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.500.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.356
|
5.840
|
5.884
|
5.414
|
6.204
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.032
|
5.598
|
5.723
|
5.315
|
5.121
|
|
- Nguyên giá
|
14.476
|
14.476
|
15.239
|
15.280
|
15.509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.443
|
-8.878
|
-9.516
|
-9.965
|
-10.388
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
324
|
242
|
161
|
99
|
1.083
|
|
- Nguyên giá
|
1.824
|
1.824
|
1.824
|
1.824
|
2.869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.500
|
-1.582
|
-1.663
|
-1.725
|
-1.785
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
781
|
781
|
781
|
781
|
781
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
781
|
781
|
781
|
781
|
781
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.463
|
5.609
|
4.644
|
5.061
|
4.471
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.291
|
5.436
|
4.471
|
4.888
|
4.299
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
173
|
173
|
173
|
173
|
173
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.158.127
|
8.479.719
|
8.738.224
|
10.942.670
|
11.613.300
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.867.882
|
7.160.353
|
7.367.823
|
9.477.323
|
10.075.842
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.385.574
|
7.160.353
|
6.894.673
|
8.700.503
|
9.065.005
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.926.245
|
3.834.943
|
3.963.217
|
3.662.592
|
3.966.351
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
791.069
|
1.054.836
|
873.909
|
1.048.209
|
1.090.369
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
665.818
|
765.634
|
559.466
|
2.096.199
|
2.119.699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.179
|
20.483
|
28.134
|
50.094
|
65.154
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.845
|
25.896
|
13.468
|
18.060
|
16.812
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
927.042
|
1.449.012
|
1.446.277
|
1.811.985
|
1.787.405
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
51.376
|
9.550
|
10.203
|
13.364
|
19.215
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.482.308
|
0
|
473.150
|
776.820
|
1.010.837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
473.150
|
776.820
|
865.650
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.482.308
|
0
|
0
|
0
|
145.187
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.290.245
|
1.319.367
|
1.370.401
|
1.465.347
|
1.537.458
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.290.245
|
1.319.367
|
1.370.401
|
1.465.347
|
1.537.458
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
850.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
427.725
|
456.247
|
507.228
|
602.401
|
674.699
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
298.648
|
298.648
|
496.469
|
496.469
|
496.469
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
129.077
|
157.599
|
10.759
|
105.933
|
178.230
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12.670
|
13.269
|
13.323
|
13.095
|
12.909
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.158.127
|
8.479.719
|
8.738.224
|
10.942.670
|
11.613.300
|