Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.989.227 7.815.190 7.226.916 9.431.415 10.101.844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54.163 78.072 147.862 48.829 6.414
1. Tiền 54.163 78.072 97.862 48.829 6.414
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 50.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.668.663 7.017.822 5.597.232 8.101.602 8.991.252
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.868.375 2.846.453 2.539.965 3.303.503 3.676.499
2. Trả trước cho người bán 2.376.806 3.748.580 2.228.671 2.108.500 2.565.385
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 304.755 298.545 714.700 2.574.450 2.573.650
6. Phải thu ngắn hạn khác 118.727 124.243 113.896 115.150 175.718
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 244.296 704.079 1.414.399 1.266.619 1.103.233
1. Hàng tồn kho 244.296 704.079 1.425.686 1.279.130 1.115.744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -11.287 -12.511 -12.511
V. Tài sản ngắn hạn khác 22.105 15.217 67.423 14.364 945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 155 410 279 528
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22.105 15.062 67.013 14.085 417
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.168.900 664.530 1.511.308 1.511.256 1.511.456
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.152.300 652.300 1.500.000 1.500.000 1.500.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 652.300 652.300 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.500.000 0 1.500.000 1.500.000 1.500.000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.356 5.840 5.884 5.414 6.204
1. Tài sản cố định hữu hình 6.032 5.598 5.723 5.315 5.121
- Nguyên giá 14.476 14.476 15.239 15.280 15.509
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.443 -8.878 -9.516 -9.965 -10.388
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 324 242 161 99 1.083
- Nguyên giá 1.824 1.824 1.824 1.824 2.869
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.500 -1.582 -1.663 -1.725 -1.785
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 781 781 781 781 781
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 781 781 781 781 781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.463 5.609 4.644 5.061 4.471
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.291 5.436 4.471 4.888 4.299
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 173 173 173 173 173
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.158.127 8.479.719 8.738.224 10.942.670 11.613.300
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.867.882 7.160.353 7.367.823 9.477.323 10.075.842
I. Nợ ngắn hạn 4.385.574 7.160.353 6.894.673 8.700.503 9.065.005
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.926.245 3.834.943 3.963.217 3.662.592 3.966.351
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 791.069 1.054.836 873.909 1.048.209 1.090.369
4. Người mua trả tiền trước 665.818 765.634 559.466 2.096.199 2.119.699
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.179 20.483 28.134 50.094 65.154
6. Phải trả người lao động 6.845 25.896 13.468 18.060 16.812
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 927.042 1.449.012 1.446.277 1.811.985 1.787.405
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 51.376 9.550 10.203 13.364 19.215
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.482.308 0 473.150 776.820 1.010.837
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 473.150 776.820 865.650
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.482.308 0 0 0 145.187
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.290.245 1.319.367 1.370.401 1.465.347 1.537.458
I. Vốn chủ sở hữu 1.290.245 1.319.367 1.370.401 1.465.347 1.537.458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 850.000 850.000 850.000 850.000 850.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 -150 -150
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 427.725 456.247 507.228 602.401 674.699
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 298.648 298.648 496.469 496.469 496.469
- LNST chưa phân phối kỳ này 129.077 157.599 10.759 105.933 178.230
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 12.670 13.269 13.323 13.095 12.909
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.158.127 8.479.719 8.738.224 10.942.670 11.613.300