単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,431,415 10,101,844 11,757,779 12,908,533 12,637,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,829 6,414 57,614 43,232 62,228
1. Tiền 48,829 6,414 57,614 43,232 62,228
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,401,400 208,363
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,401,400 208,363
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,101,602 8,991,252 9,470,734 7,952,442 8,437,853
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,303,503 3,676,499 4,787,549 4,713,494 5,393,546
2. Trả trước cho người bán 2,108,500 2,565,385 3,020,232 3,137,568 3,006,060
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,574,450 2,573,650 1,511,275 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 115,150 175,718 151,678 101,380 38,247
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,266,619 1,103,233 2,229,113 3,422,406 3,825,231
1. Hàng tồn kho 1,279,130 1,115,744 2,241,624 3,435,030 3,837,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,511 -12,511 -12,511 -12,624 -12,624
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,364 945 318 89,054 103,503
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 279 528 318 81 32
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,085 417 0 88,972 103,471
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,511,256 1,511,456 12,032 18,761 43,898
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,500,000 1,500,000 0 0 2,419
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,500,000 1,500,000 0 0 2,419
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,414 6,204 6,468 6,899 28,034
1. Tài sản cố định hữu hình 5,315 5,121 5,467 5,931 6,655
- Nguyên giá 15,280 15,509 16,283 17,217 18,461
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,965 -10,388 -10,817 -11,286 -11,806
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 19,726
- Nguyên giá 0 0 0 0 19,905
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -178
3. Tài sản cố định vô hình 99 1,083 1,001 968 1,653
- Nguyên giá 1,824 2,869 2,869 2,869 3,619
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,725 -1,785 -1,868 -1,900 -1,967
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 781 781 781 781 781
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 781 781 781 781 781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,061 4,471 4,783 11,082 12,664
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,888 4,299 4,611 10,909 4,274
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 173 173 173 173 8,390
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,942,670 11,613,300 11,769,811 12,927,294 12,681,075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,477,323 10,075,842 10,092,521 11,203,951 10,947,143
I. Nợ ngắn hạn 8,700,503 9,065,005 9,435,503 10,479,906 10,799,207
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,662,592 3,966,351 2,263,206 3,218,700 3,658,492
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,048,209 1,090,369 1,219,294 1,252,050 1,569,376
4. Người mua trả tiền trước 2,096,199 2,119,699 2,466,303 2,507,308 1,807,809
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50,094 65,154 122,112 126,894 125,273
6. Phải trả người lao động 18,060 16,812 31,453 18,102 21,902
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,811,985 1,787,405 3,320,785 3,332,333 3,593,134
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,364 19,215 12,352 24,518 23,220
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 776,820 1,010,837 657,018 724,045 147,936
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 776,820 865,650 473,150 473,150 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 145,187 183,868 250,895 147,936
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,465,347 1,537,458 1,677,290 1,723,343 1,733,932
I. Vốn chủ sở hữu 1,465,347 1,537,458 1,677,290 1,723,343 1,733,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 850,000 850,000 850,000 850,000 850,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 0 -150 -150
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -150 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 602,401 674,699 814,215 860,423 870,939
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 496,469 496,469 496,469 819,572 819,572
- LNST chưa phân phối kỳ này 105,933 178,230 317,747 40,851 51,367
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 13,095 12,909 13,224 13,070 13,143
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,942,670 11,613,300 11,769,811 12,927,294 12,681,075