DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,46 | 2,07 | 1,83 | 11,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,70 | 1,22 | 2,42 | 5,85 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,26 | 0,13 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,33 | 6,51 | 5,79 | 6,36 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.857,28 | 1.950,76 | 888,15 | 2.705,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 101,17 | -31,73 | -54,47 | 204,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,49 | 6,77 | 6,02 | 7,82 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,43 | 15,57 | 51,70 | 18,78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,36 | 26,57 | 6,14 | 35,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,92 | 29,50 | 76,15 | 88,71 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 533,92 | 1.016,06 | 1.948,92 | 946,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,55 | 54,73 | 138,29 | 103,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 102,62 | 177,14 | 295,58 | 154,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 586,36 | 1.116,24 | 2.138,96 | 1.054,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.430,04 | -281,83 | 1.048,64 | 654,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 0,95 | 1,25 | 1,09 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,04 | 0,91 | 1,17 | 0,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,21 | 0,23 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,33 | 5,53 | 4,80 | 5,37 |