Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.590.119 5.965.777 5.204.688 6.988.809 11.757.779
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 227.281 29.473 117.352 78.072 57.614
1. Tiền 227.281 29.473 117.352 78.072 57.614
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 230.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 230.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.179.632 5.430.393 4.742.266 6.162.443 9.470.734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.917.542 2.105.637 1.474.207 2.846.453 4.787.549
2. Trả trước cho người bán 1.996.334 2.284.488 2.287.849 2.240.902 3.020.232
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 256.000 899.568 534.175 950.845 1.511.275
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.756 140.700 446.035 124.243 151.678
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 183.005 272.703 316.254 731.441 2.229.113
1. Hàng tồn kho 183.005 272.703 316.254 742.728 2.241.624
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -11.287 -12.511
V. Tài sản ngắn hạn khác 200 3.209 28.816 16.852 318
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 200 69 5 155 318
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3.140 28.810 16.697 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 281.045 1.539.523 1.594.324 1.512.741 12.032
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1.500.000 1.567.755 1.500.000 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 1.500.000 1.567.755 1.500.000 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.889 10.013 7.741 6.352 6.468
1. Tài sản cố định hữu hình 8.594 9.109 7.174 6.109 5.467
- Nguyên giá 11.562 14.142 14.218 15.171 16.283
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.967 -5.033 -7.045 -9.061 -10.817
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.295 903 567 242 1.001
- Nguyên giá 1.824 1.824 1.824 1.824 2.869
- Giá trị hao mòn lũy kế -529 -921 -1.257 -1.582 -1.868
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.179 781 781 781 781
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.179 781 781 781 781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230.000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 230.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38.977 28.730 18.048 5.609 4.783
1. Chi phí trả trước dài hạn 38.134 28.557 17.875 5.436 4.611
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 843 173 173 173 173
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.871.164 7.505.301 6.799.012 8.501.550 11.769.811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.754.636 6.365.195 5.637.793 7.142.008 10.092.521
I. Nợ ngắn hạn 2.160.079 6.247.612 4.156.052 6.668.858 9.435.503
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.423 3.468.393 2.022.289 3.834.943 2.263.206
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 735.155 882.603 675.955 1.066.933 1.219.294
4. Người mua trả tiền trước 59.316 612.514 227.701 293.739 2.466.303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 183.715 70.204 38.079 31.256 122.112
6. Phải trả người lao động 27.965 18.110 15.620 24.310 31.453
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.140.500 1.173.537 1.063.072 1.408.127 3.320.785
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 943 22.188 113.273 9.550 12.352
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 63 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63 0 63 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.594.557 117.584 1.481.741 473.150 657.018
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 473.150 473.150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.594.557 117.584 1.481.741 0 183.868
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.116.529 1.140.105 1.161.219 1.359.542 1.677.290
I. Vốn chủ sở hữu 1.116.529 1.140.105 1.161.219 1.359.542 1.677.290
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 850.000 850.000 850.000 850.000 850.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 -150 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 -150
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 257.180 278.293 298.648 496.469 814.215
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 95.552 245.012 278.293 298.648 496.469
- LNST chưa phân phối kỳ này 161.628 33.281 20.355 197.821 317.747
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.498 11.962 12.721 13.223 13.224
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.871.164 7.505.301 6.799.012 8.501.550 11.769.811