Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.857.280 1.950.757 888.147 2.705.065 6.520.581
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.857.280 1.950.757 888.147 2.705.065 6.520.581
4. Giá vốn hàng bán 2.614.772 1.818.596 834.718 2.493.537 6.015.768
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 242.508 132.161 53.428 211.528 504.812
6. Doanh thu hoạt động tài chính 168.780 268.189 477.460 380.441 360.973
7. Chi phí tài chính 152.051 225.440 434.877 332.845 376.377
-Trong đó: Chi phí lãi vay 151.442 223.015 431.007 329.857 361.314
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 64 527 234 17 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 54.706 86.130 63.504 77.713 92.476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 204.468 88.252 32.273 181.394 396.932
12. Thu nhập khác 296 1.110 902 1.342 4.095
13. Chi phí khác 1.031 8.662 4.992 4.456 2.962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -735 -7.552 -4.090 -3.114 1.133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 203.733 80.700 28.183 178.279 398.065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 41.749 56.227 6.722 20.131 80.317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -843 670 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 40.906 56.897 6.722 20.131 80.317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 162.827 23.803 21.461 158.148 317.748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.129 578 849 587 1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 161.698 22.491 20.612 157.561 317.747