|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,235,757
|
1,304,746
|
1,337,195
|
1,350,904
|
991,461
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
118,963
|
174,964
|
153,707
|
173,065
|
225,954
|
|
1. Tiền
|
118,963
|
132,964
|
153,707
|
173,065
|
186,554
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
42,000
|
0
|
0
|
39,400
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
8,510
|
8,510
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
8,510
|
8,510
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
702,064
|
644,559
|
506,087
|
517,413
|
290,981
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
451,360
|
400,242
|
395,008
|
471,378
|
379,392
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
251,818
|
278,865
|
167,993
|
107,322
|
35,997
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20,901
|
9,427
|
4,005
|
1,787
|
1,787
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,383
|
4,237
|
11,048
|
32,648
|
5,110
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27,398
|
-48,212
|
-71,967
|
-95,723
|
-131,306
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
341,681
|
421,385
|
588,884
|
601,395
|
425,894
|
|
1. Hàng tồn kho
|
341,681
|
421,385
|
588,884
|
601,395
|
425,894
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
73,049
|
63,838
|
80,007
|
50,521
|
48,632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,793
|
4,697
|
10,848
|
9,352
|
2,004
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,411
|
35,296
|
44,837
|
16,380
|
18,178
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22,845
|
23,845
|
24,322
|
24,789
|
28,450
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
296,024
|
292,046
|
309,665
|
355,862
|
396,898
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
201,462
|
182,247
|
212,866
|
262,976
|
310,040
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
198,749
|
178,976
|
209,412
|
259,523
|
306,540
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,713
|
3,271
|
3,453
|
3,453
|
3,499
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65,914
|
70,957
|
63,192
|
60,582
|
53,622
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,552
|
25,419
|
20,652
|
17,647
|
16,064
|
|
- Nguyên giá
|
1,084,576
|
1,086,856
|
1,086,856
|
1,088,514
|
1,093,085
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,056,024
|
-1,061,437
|
-1,066,204
|
-1,070,867
|
-1,077,020
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
37,362
|
45,538
|
42,540
|
42,935
|
37,557
|
|
- Nguyên giá
|
51,545
|
62,106
|
62,106
|
65,580
|
66,312
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,183
|
-16,568
|
-19,565
|
-22,645
|
-28,755
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3,166
|
3,166
|
3,166
|
3,166
|
3,166
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,166
|
-3,166
|
-3,166
|
-3,166
|
-3,166
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,363
|
1,749
|
0
|
0
|
3,727
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,363
|
1,749
|
0
|
0
|
3,727
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,284
|
37,093
|
33,607
|
32,305
|
29,509
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,284
|
36,051
|
32,566
|
31,263
|
27,251
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
1,042
|
1,042
|
1,042
|
2,258
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,531,781
|
1,596,792
|
1,646,860
|
1,706,766
|
1,388,358
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,055,899
|
1,116,360
|
1,158,555
|
1,232,453
|
906,771
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
914,644
|
978,247
|
1,039,850
|
1,144,896
|
820,812
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10,019
|
12,033
|
11,984
|
39,366
|
11,962
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
112,972
|
165,767
|
281,795
|
341,020
|
169,190
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
151,336
|
189,837
|
131,660
|
108,646
|
59,820
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,921
|
1,457
|
1,766
|
0
|
288
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,075
|
21,638
|
25,837
|
26,762
|
29,276
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
381,707
|
341,573
|
425,821
|
475,321
|
381,719
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
6,219
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
179,692
|
185,867
|
111,454
|
103,083
|
125,558
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47,702
|
54,225
|
45,387
|
40,244
|
39,682
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,219
|
5,848
|
4,148
|
4,234
|
3,316
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
141,255
|
138,114
|
118,704
|
87,557
|
85,958
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
113,893
|
111,022
|
94,593
|
74,674
|
75,992
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13,287
|
17,015
|
14,035
|
12,883
|
9,966
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
14,075
|
10,077
|
10,077
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
475,881
|
480,432
|
488,305
|
474,313
|
481,588
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
475,881
|
480,432
|
488,305
|
474,313
|
481,588
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
259,998
|
259,998
|
259,998
|
259,998
|
259,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
43,132
|
43,132
|
43,132
|
43,132
|
43,132
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
143,061
|
143,061
|
143,061
|
143,061
|
143,061
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10,595
|
10,595
|
10,595
|
10,595
|
10,595
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,095
|
23,646
|
31,519
|
17,526
|
24,801
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
23,646
|
1,042
|
1,042
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,095
|
23,646
|
7,873
|
16,485
|
23,759
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,531,781
|
1,596,792
|
1,646,860
|
1,706,766
|
1,388,358
|