|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.067
|
5.745
|
-150.298
|
537
|
-67.047
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
48.408
|
38.141
|
43.822
|
10.365
|
26.231
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.618
|
11.904
|
9.312
|
9.080
|
7.338
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.325
|
-622
|
-223
|
0
|
-5
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
72
|
-24.567
|
-2.328
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-772
|
2.965
|
-2.694
|
-1.813
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.114
|
27.631
|
31.696
|
28.547
|
23.041
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51.475
|
43.886
|
-106.476
|
10.902
|
-40.816
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
159.501
|
14.731
|
77.907
|
-8.230
|
117.238
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-81.286
|
-30.171
|
151.979
|
54.960
|
48.259
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22.714
|
90.714
|
-140.610
|
-41.983
|
-24.302
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-376
|
-35.202
|
22.324
|
1.039
|
-16.808
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
-3.033
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-29.001
|
-10.605
|
-9.152
|
-2.575
|
-1.932
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-777
|
-15.920
|
-4
|
-219
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.845
|
-1.080
|
-390
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
72.978
|
56.353
|
-4.422
|
13.894
|
78.606
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-4.977
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
655
|
2.241
|
3.217
|
2.761
|
2.004
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
627
|
|
3
|
43
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
655
|
-2.109
|
3.217
|
2.764
|
2.047
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
367.175
|
76.060
|
82.831
|
12.669
|
22.764
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-437.825
|
-123.688
|
-85.259
|
-31.065
|
-85.744
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6.953
|
-4.164
|
-1.712
|
-223
|
-2.925
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-77.603
|
-51.792
|
-4.140
|
-18.619
|
-65.905
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.971
|
2.451
|
-5.345
|
-1.961
|
14.748
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.662
|
7.689
|
10.140
|
4.795
|
3.132
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.691
|
10.140
|
4.795
|
2.834
|
17.880
|