Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.644 2.953 9.523 27.304 33.517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.583 303 4.341 3.620 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.061 2.650 5.181 23.684 33.517
4. Giá vốn hàng bán 1.775 1.299 7.404 24.055 28.324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -715 1.351 -2.223 -371 5.193
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.540 3.278 6.099 1.624 2.227
7. Chi phí tài chính -973 -16.844 -355 -4.271 -108
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.862 6.277 6.804 6.666 6.364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.063 15.196 -2.573 -1.141 1.163
12. Thu nhập khác 648 0 27
13. Chi phí khác 703 14 290 261 213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -55 -14 -290 -234 -213
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.118 15.182 -2.863 -1.375 950
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 216 182
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 216 182
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.118 15.182 -2.863 -1.591 768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.118 15.182 -2.863 -1.591 768