|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74,017
|
80,353
|
82,628
|
70,988
|
63,331
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,983
|
5,922
|
7,586
|
11,440
|
10,110
|
|
1. Tiền
|
2,983
|
5,922
|
7,586
|
11,440
|
5,110
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,565
|
44,881
|
47,854
|
40,159
|
31,944
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,558
|
43,546
|
47,841
|
39,186
|
30,836
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
947
|
1,204
|
256
|
905
|
645
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60
|
132
|
102
|
96
|
463
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-344
|
-28
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,655
|
27,340
|
26,213
|
18,428
|
19,299
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29,655
|
27,340
|
26,213
|
18,428
|
19,299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,813
|
2,209
|
974
|
960
|
1,978
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
765
|
46
|
326
|
881
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,519
|
1,444
|
901
|
635
|
690
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
294
|
0
|
27
|
0
|
406
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22,286
|
20,837
|
19,299
|
17,643
|
16,110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,286
|
20,837
|
19,299
|
17,643
|
16,110
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,286
|
20,837
|
19,299
|
17,643
|
16,110
|
|
- Nguyên giá
|
114,375
|
115,062
|
115,038
|
115,196
|
114,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-92,089
|
-94,226
|
-95,739
|
-97,552
|
-98,537
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,350
|
-2,350
|
-2,350
|
-2,350
|
-2,350
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
96,303
|
101,189
|
101,926
|
88,631
|
79,441
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
54,784
|
58,011
|
55,499
|
41,278
|
32,818
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
54,784
|
58,011
|
55,499
|
41,278
|
32,818
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30,504
|
30,466
|
30,441
|
17,895
|
15,139
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14,185
|
17,079
|
12,845
|
11,980
|
8,758
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,951
|
3,742
|
3,447
|
4,023
|
2,999
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
179
|
402
|
636
|
142
|
7
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,070
|
2,944
|
6,803
|
2,637
|
4,565
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,139
|
2,648
|
831
|
3,797
|
429
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
410
|
225
|
440
|
263
|
890
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
345
|
505
|
55
|
541
|
31
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
41,519
|
43,179
|
46,428
|
47,353
|
46,623
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
41,519
|
43,179
|
46,428
|
47,353
|
46,623
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
26,000
|
26,000
|
26,000
|
26,000
|
31,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,723
|
8,382
|
11,631
|
12,556
|
6,627
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,614
|
5,958
|
5,958
|
10,631
|
5,431
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,109
|
2,424
|
5,673
|
1,925
|
1,195
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
96,303
|
101,189
|
101,926
|
88,631
|
79,441
|