TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
86,193
|
86,198
|
91,743
|
74,017
|
82,628
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,150
|
7,107
|
9,944
|
2,983
|
7,586
|
1. Tiền
|
6,150
|
7,107
|
9,944
|
2,983
|
7,586
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,033
|
25,383
|
36,011
|
39,565
|
47,854
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22,000
|
23,863
|
35,042
|
38,558
|
47,841
|
2. Trả trước cho người bán
|
258
|
1,481
|
909
|
947
|
256
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21
|
39
|
60
|
60
|
102
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-246
|
0
|
0
|
0
|
-344
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53,900
|
50,843
|
43,322
|
29,655
|
26,213
|
1. Hàng tồn kho
|
54,158
|
50,843
|
43,322
|
29,655
|
26,213
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-258
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,110
|
2,865
|
2,466
|
1,813
|
974
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
159
|
425
|
0
|
0
|
46
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,519
|
2,205
|
2,317
|
1,519
|
901
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
432
|
235
|
149
|
294
|
27
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33,571
|
29,681
|
25,342
|
22,286
|
19,299
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
33,571
|
29,681
|
25,342
|
22,286
|
19,299
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,067
|
29,624
|
25,342
|
22,286
|
19,299
|
- Nguyên giá
|
114,697
|
117,730
|
114,186
|
114,375
|
115,038
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,630
|
-88,106
|
-88,843
|
-92,089
|
-95,739
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
504
|
56
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
2,350
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,846
|
-2,294
|
-2,350
|
-2,350
|
-2,350
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
119,764
|
115,879
|
117,085
|
96,303
|
101,926
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
71,664
|
70,659
|
71,480
|
54,784
|
55,499
|
I. Nợ ngắn hạn
|
71,664
|
70,659
|
71,480
|
54,784
|
55,499
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
28,397
|
29,921
|
33,486
|
30,504
|
30,441
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28,459
|
18,176
|
23,432
|
14,185
|
12,845
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,496
|
15,370
|
6,218
|
3,951
|
3,447
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
147
|
28
|
495
|
179
|
636
|
6. Phải trả người lao động
|
6,793
|
5,655
|
5,701
|
4,070
|
6,803
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
173
|
506
|
1,303
|
1,139
|
831
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
953
|
476
|
443
|
410
|
440
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
245
|
527
|
402
|
345
|
55
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
48,101
|
45,220
|
45,605
|
41,519
|
46,428
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
48,101
|
45,220
|
45,605
|
41,519
|
46,428
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
26,000
|
26,000
|
26,000
|
26,000
|
26,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
8,797
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,304
|
10,424
|
10,808
|
6,723
|
11,631
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,581
|
3,629
|
1,314
|
1,614
|
5,958
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,723
|
6,795
|
9,494
|
5,109
|
5,673
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
119,764
|
115,879
|
117,085
|
96,303
|
101,926
|