|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
53,058
|
53,476
|
56,235
|
55,604
|
51,075
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,588
|
3,902
|
3,498
|
2,877
|
5,716
|
|
1. Tiền
|
4,588
|
3,902
|
3,498
|
2,877
|
5,716
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,869
|
25,259
|
29,682
|
28,056
|
21,778
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,225
|
27,209
|
31,525
|
29,037
|
22,272
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45
|
77
|
207
|
1,092
|
1,259
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
869
|
242
|
220
|
197
|
527
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,280
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,600
|
24,316
|
23,055
|
24,671
|
23,271
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,666
|
24,382
|
23,120
|
24,730
|
23,330
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-66
|
-66
|
-66
|
-59
|
-59
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
311
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
52
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
259
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56,275
|
55,850
|
55,123
|
54,970
|
55,073
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
355
|
857
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
355
|
857
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,166
|
1,121
|
996
|
881
|
772
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,166
|
1,121
|
996
|
881
|
772
|
|
- Nguyên giá
|
31,744
|
31,827
|
31,827
|
31,827
|
31,414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,578
|
-30,706
|
-30,831
|
-30,946
|
-30,642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
715
|
715
|
715
|
701
|
701
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
819
|
819
|
819
|
819
|
819
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-104
|
-104
|
-104
|
-118
|
-118
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54,394
|
54,014
|
53,412
|
53,033
|
52,742
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,171
|
53,792
|
53,412
|
53,033
|
52,653
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
223
|
223
|
0
|
0
|
89
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109,333
|
109,327
|
111,357
|
110,574
|
106,148
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42,397
|
41,564
|
40,881
|
42,308
|
39,329
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42,197
|
41,314
|
40,651
|
42,078
|
39,099
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,475
|
14,024
|
15,714
|
14,509
|
10,364
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,374
|
19,324
|
15,127
|
16,662
|
21,397
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
216
|
31
|
84
|
25
|
513
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
825
|
942
|
1,093
|
633
|
128
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,931
|
1,990
|
2,501
|
2,974
|
2,758
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,373
|
2,079
|
3,486
|
5,030
|
739
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
19
|
19
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,003
|
2,926
|
2,646
|
2,226
|
3,182
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
200
|
250
|
230
|
230
|
230
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
250
|
230
|
230
|
230
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
66,936
|
67,762
|
70,476
|
68,266
|
66,819
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
66,936
|
67,762
|
70,476
|
68,266
|
66,819
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,364
|
30,364
|
30,364
|
30,364
|
30,364
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21,270
|
21,270
|
21,270
|
21,270
|
22,942
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,518
|
1,518
|
1,518
|
1,518
|
1,518
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,783
|
14,609
|
17,324
|
15,113
|
11,995
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8,811
|
12,264
|
12,264
|
8,317
|
8,317
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,971
|
2,345
|
5,059
|
6,796
|
3,678
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109,333
|
109,327
|
111,357
|
110,574
|
106,148
|