単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,058 53,476 56,235 55,604 51,075
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,588 3,902 3,498 2,877 5,716
1. Tiền 4,588 3,902 3,498 2,877 5,716
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,869 25,259 29,682 28,056 21,778
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,225 27,209 31,525 29,037 22,272
2. Trả trước cho người bán 45 77 207 1,092 1,259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 869 242 220 197 527
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,270 -2,270 -2,270 -2,270 -2,280
IV. Tổng hàng tồn kho 20,600 24,316 23,055 24,671 23,271
1. Hàng tồn kho 20,666 24,382 23,120 24,730 23,330
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -66 -66 -66 -59 -59
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 311
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 259
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56,275 55,850 55,123 54,970 55,073
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 355 857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 355 857
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,166 1,121 996 881 772
1. Tài sản cố định hữu hình 1,166 1,121 996 881 772
- Nguyên giá 31,744 31,827 31,827 31,827 31,414
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,578 -30,706 -30,831 -30,946 -30,642
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 715 715 715 701 701
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 819 819 819 819 819
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -104 -104 -104 -118 -118
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54,394 54,014 53,412 53,033 52,742
1. Chi phí trả trước dài hạn 54,171 53,792 53,412 53,033 52,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 223 223 0 0 89
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 109,333 109,327 111,357 110,574 106,148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,397 41,564 40,881 42,308 39,329
I. Nợ ngắn hạn 42,197 41,314 40,651 42,078 39,099
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13,475 14,024 15,714 14,509 10,364
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,374 19,324 15,127 16,662 21,397
4. Người mua trả tiền trước 216 31 84 25 513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 825 942 1,093 633 128
6. Phải trả người lao động 2,931 1,990 2,501 2,974 2,758
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,373 2,079 3,486 5,030 739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 0 0 19 19
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,003 2,926 2,646 2,226 3,182
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 200 250 230 230 230
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 200 250 230 230 230
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 66,936 67,762 70,476 68,266 66,819
I. Vốn chủ sở hữu 66,936 67,762 70,476 68,266 66,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,364 30,364 30,364 30,364 30,364
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,270 21,270 21,270 21,270 22,942
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,518 1,518 1,518 1,518 1,518
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,783 14,609 17,324 15,113 11,995
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,811 12,264 12,264 8,317 8,317
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,971 2,345 5,059 6,796 3,678
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 109,333 109,327 111,357 110,574 106,148