Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26.837 29.032 28.418 32.927 28.172
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.238 1.262 1.244 1.154 1.088
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25.599 27.770 27.175 31.774 27.083
4. Giá vốn hàng bán 17.729 19.441 19.516 24.811 20.437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.870 8.329 7.659 6.963 6.646
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 2 1 4
7. Chi phí tài chính 798 904 1.055 1.387 708
-Trong đó: Chi phí lãi vay 257 275 261 226 205
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.511 1.633 1.355 1.920 1.404
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.498 3.157 3.248 3.525 3.166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.065 2.636 2.002 132 1.372
12. Thu nhập khác 866 1.097 572 601 4.419
13. Chi phí khác 264 320 387
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 866 833 252 215 4.419
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.931 3.469 2.254 347 5.791
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 586 532 517 544 1.158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 223 0 -89
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 586 755 517 455 1.158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.345 2.714 1.737 -109 4.633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.345 2.714 1.737 -109 4.633