Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.245 26.837 29.032 28.418 32.927
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.019 1.238 1.262 1.244 1.154
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36.226 25.599 27.770 27.175 31.774
4. Giá vốn hàng bán 25.057 17.729 19.441 19.516 24.811
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.169 7.870 8.329 7.659 6.963
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 1 2 1
7. Chi phí tài chính 1.806 798 904 1.055 1.387
-Trong đó: Chi phí lãi vay 254 257 275 261 226
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.517 1.511 1.633 1.355 1.920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.852 3.498 3.157 3.248 3.525
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.997 2.065 2.636 2.002 132
12. Thu nhập khác 1.103 866 1.097 572 601
13. Chi phí khác 256 264 320 387
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 847 866 833 252 215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.844 2.931 3.469 2.254 347
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 891 586 532 517 544
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -83 223 0 -89
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 808 586 755 517 455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.036 2.345 2.714 1.737 -109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.036 2.345 2.714 1.737 -109