|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
31.473
|
26.992
|
32.321
|
37.978
|
26.323
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-17.742
|
-17.574
|
-16.114
|
-16.400
|
-24.552
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.424
|
-4.642
|
-4.202
|
-3.723
|
-4.533
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-257
|
-275
|
-261
|
-226
|
-1.091
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-395
|
-632
|
-532
|
-1.028
|
-34
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.005
|
713
|
775
|
1.451
|
2.365
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8.298
|
-6.677
|
-7.457
|
-11.074
|
-7.389
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
364
|
-2.095
|
4.529
|
6.979
|
-8.913
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-83
|
|
0
|
|
-64
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
4
|
4.350
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-2.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
2.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
1
|
2
|
1
|
2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-81
|
1
|
2
|
5
|
4.288
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8.916
|
8.603
|
7.666
|
5.958
|
8.446
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8.367
|
-6.913
|
-8.870
|
-10.103
|
-6.081
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.518
|
|
-3.947
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-969
|
1.690
|
-5.152
|
-4.144
|
2.365
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-687
|
-404
|
-622
|
2.839
|
-2.260
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.588
|
3.902
|
3.498
|
2.877
|
5.716
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.902
|
3.498
|
2.877
|
5.716
|
3.456
|