Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26.698 22.113 37.927 24.349 27.504
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.697 5.757 -8.021 4.049 1.611
- Khấu hao TSCĐ 8.281 8.073 7.126 6.762 6.627
- Các khoản dự phòng 963 266 -11.363 49 -37
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.391 -4.015 -4.519 -3.705 -6.272
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.845 1.433 735 944 1.292
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33.395 27.870 29.906 28.398 29.115
- Tăng, giảm các khoản phải thu 607 1.270 797 2.677 309
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3.241 1.237 -7.503 2.162 -3.419
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2.654 -12.568 21.444 443 -3.700
- Tăng giảm chi phí trả trước -3.091 -3.395 1.713 994 -875
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.973 -1.371 -699 -955 -1.317
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.362 -5.722 -8.297 -5.231 -6.343
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 169 150 0 868 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.799 -2.035 -1.883 -3.193 -2.996
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19.358 5.437 35.478 26.163 10.774
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -165 -2.618 -1.059 -1.834 -3.149
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 7 0 0 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -32.000 -16.122 -54.878
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 62.000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 5.065 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.454 4.067 -476 3.523 4.162
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4.293 1.456 33.530 -14.433 -53.863
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 1.437
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 653.309 456.652 258.962 342.546 392.946
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -687.880 -488.248 -226.620 -351.818 -428.015
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20.222 -17.975 0 -39.320 -19.194
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -54.793 -49.571 32.342 -48.592 -52.826
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -31.141 -42.677 101.349 -36.862 -95.916
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 153.112 121.971 79.293 150.643 113.780
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 121.971 79.293 150.643 113.780 17.865