|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
179.945
|
196.971
|
209.441
|
173.284
|
234.841
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
1.238.730
|
1.263.574
|
909.797
|
1.402.983
|
768.466
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
7.616.561
|
9.047.956
|
9.208.356
|
7.797.270
|
8.437.332
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
7.031.561
|
8.847.956
|
9.208.356
|
7.447.270
|
7.662.332
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
585.000
|
200.000
|
|
350.000
|
775.000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
20.683.652
|
20.050.378
|
20.295.602
|
21.736.612
|
21.877.614
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
20.900.364
|
20.260.957
|
20.505.382
|
21.972.762
|
22.105.934
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-216.712
|
-210.579
|
-209.780
|
-236.150
|
-228.320
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
1.711.707
|
2.456.927
|
2.047.977
|
2.278.137
|
2.257.336
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
1.840.646
|
2.521.521
|
2.108.672
|
2.336.457
|
2.308.102
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-128.939
|
-64.594
|
-60.695
|
-58.320
|
-50.766
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
28.944
|
28.944
|
28.944
|
28.499
|
28.499
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
53.380
|
53.380
|
53.380
|
53.380
|
53.380
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-24.436
|
-24.436
|
-24.436
|
-24.881
|
-24.881
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.076.753
|
1.073.524
|
1.057.486
|
1.039.882
|
1.023.427
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
648.561
|
643.554
|
629.612
|
614.104
|
598.909
|
|
- Nguyên giá
|
1.386.210
|
1.397.631
|
1.399.709
|
1.399.874
|
1.400.587
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-737.649
|
-754.077
|
-770.097
|
-785.770
|
-801.678
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
428.192
|
429.970
|
427.874
|
425.778
|
424.518
|
|
- Nguyên giá
|
538.363
|
542.033
|
542.033
|
542.033
|
542.883
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110.171
|
-112.063
|
-114.159
|
-116.255
|
-118.365
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
970.038
|
1.022.463
|
1.112.556
|
920.362
|
877.482
|
|
1. Các khoản phải thu
|
143.907
|
154.170
|
179.674
|
232.987
|
183.606
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
377.644
|
419.498
|
484.607
|
235.228
|
239.881
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
463.096
|
463.404
|
462.884
|
466.756
|
468.604
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-14.609
|
-14.609
|
-14.609
|
-14.609
|
-14.609
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
33.506.330
|
35.140.737
|
34.870.159
|
35.377.029
|
35.504.997
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
35.504.997
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
39
|
0
|
4
|
|
6.977
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
4.234.839
|
4.719.316
|
4.001.089
|
4.181.905
|
5.265.529
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
4.233.821
|
4.718.276
|
4.000.241
|
4.181.062
|
5.264.683
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.018
|
1.040
|
848
|
843
|
846
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
24.539.598
|
25.595.190
|
25.943.421
|
|
25.348.719
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
|
0
|
|
|
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
559.422
|
592.213
|
639.292
|
674.371
|
616.383
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
363.012
|
412.744
|
457.556
|
494.829
|
501.502
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
196.410
|
179.469
|
181.736
|
179.542
|
114.881
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
4.172.432
|
4.234.018
|
4.286.353
|
4.194.143
|
4.267.389
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
3.388.707
|
3.388.707
|
3.388.707
|
3.388.707
|
3.608.913
|
|
- Vốn điều lệ
|
3.387.991
|
3.387.991
|
3.387.991
|
3.387.991
|
3.608.197
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
410.664
|
426.498
|
426.498
|
426.498
|
426.498
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
776
|
3.794
|
4.508
|
|
-253
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
372.285
|
415.019
|
466.640
|
378.938
|
232.231
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
33.506.330
|
35.140.737
|
34.870.159
|
35.377.029
|
35.504.997
|