TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
588,350
|
604,218
|
838,027
|
1,057,521
|
1,246,129
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
223,318
|
335,747
|
126,945
|
322,313
|
432,488
|
1. Tiền
|
33,318
|
131,747
|
99,145
|
318,313
|
432,488
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
190,000
|
204,000
|
27,800
|
4,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70,000
|
70,000
|
380,072
|
412,000
|
597,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
70,000
|
70,000
|
380,072
|
412,000
|
597,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
279,703
|
184,287
|
317,870
|
303,729
|
198,822
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
274,475
|
180,453
|
299,685
|
347,171
|
254,388
|
2. Trả trước cho người bán
|
110
|
117
|
10,497
|
11,062
|
11,198
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,117
|
5,699
|
10,685
|
10,238
|
13,068
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,982
|
-2,997
|
-64,742
|
-79,832
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,144
|
5,733
|
8,270
|
10,484
|
10,816
|
1. Hàng tồn kho
|
5,144
|
5,733
|
8,270
|
10,484
|
10,816
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,185
|
8,451
|
4,870
|
8,995
|
7,002
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,483
|
2,407
|
2,391
|
7,274
|
6,440
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,982
|
2,253
|
0
|
142
|
562
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,720
|
3,790
|
2,479
|
1,578
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
457,171
|
334,371
|
238,515
|
231,673
|
243,444
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
867
|
339
|
339
|
359
|
30,372
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
7,269
|
7,269
|
7,269
|
7,269
|
7,269
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
20,939
|
20,939
|
20,939
|
20,959
|
50,972
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-27,341
|
-27,869
|
-27,869
|
-27,869
|
-27,869
|
II. Tài sản cố định
|
453,558
|
332,027
|
232,084
|
210,490
|
195,714
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
441,247
|
319,716
|
219,773
|
198,179
|
183,404
|
- Nguyên giá
|
944,076
|
944,449
|
952,668
|
1,018,643
|
1,085,301
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-502,829
|
-624,733
|
-732,895
|
-820,464
|
-901,897
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,310
|
12,310
|
12,310
|
12,310
|
12,310
|
- Nguyên giá
|
13,084
|
13,084
|
13,084
|
13,084
|
13,084
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-774
|
-774
|
-774
|
-774
|
-774
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
3,459
|
5,815
|
844
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
3,459
|
5,815
|
844
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,746
|
2,005
|
2,634
|
15,009
|
16,514
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
337
|
144
|
35
|
196
|
146
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,409
|
1,862
|
2,599
|
14,813
|
16,368
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,045,520
|
938,589
|
1,076,543
|
1,289,193
|
1,489,573
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
160,453
|
118,299
|
214,635
|
276,873
|
293,217
|
I. Nợ ngắn hạn
|
149,069
|
105,557
|
197,207
|
257,977
|
269,029
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,696
|
11,422
|
33,862
|
52,829
|
45,478
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,367
|
6,937
|
1,731
|
2,005
|
2,505
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,695
|
1,933
|
14,349
|
17,950
|
22,503
|
6. Phải trả người lao động
|
56,910
|
47,548
|
76,049
|
102,150
|
96,472
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41,047
|
22,287
|
57,679
|
72,900
|
75,480
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,267
|
915
|
7,427
|
9,522
|
12,451
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20,087
|
14,516
|
6,111
|
622
|
14,139
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
11,383
|
12,742
|
17,428
|
18,896
|
24,188
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11,383
|
12,742
|
17,428
|
18,896
|
24,188
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
885,068
|
820,290
|
861,908
|
1,012,320
|
1,196,356
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
885,068
|
820,290
|
861,908
|
1,012,320
|
1,196,356
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
335,817
|
335,817
|
335,817
|
335,817
|
335,817
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,604
|
6,604
|
6,604
|
6,604
|
6,604
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23,652
|
23,652
|
23,652
|
23,652
|
23,652
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-753
|
-753
|
-753
|
-753
|
-753
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
260,833
|
286,585
|
302,515
|
325,979
|
389,966
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
203,049
|
123,890
|
151,715
|
247,081
|
342,776
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
114,916
|
70,287
|
18,550
|
19,589
|
72,242
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
88,133
|
53,603
|
133,165
|
227,492
|
270,534
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
55,867
|
44,496
|
42,358
|
73,942
|
98,295
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,045,520
|
938,589
|
1,076,543
|
1,289,193
|
1,489,573
|