Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 588,350 604,218 838,027 1,057,521 1,246,129
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 223,318 335,747 126,945 322,313 432,488
1. Tiền 33,318 131,747 99,145 318,313 432,488
2. Các khoản tương đương tiền 190,000 204,000 27,800 4,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,000 70,000 380,072 412,000 597,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70,000 70,000 380,072 412,000 597,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 279,703 184,287 317,870 303,729 198,822
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 274,475 180,453 299,685 347,171 254,388
2. Trả trước cho người bán 110 117 10,497 11,062 11,198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,117 5,699 10,685 10,238 13,068
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1,982 -2,997 -64,742 -79,832
IV. Tổng hàng tồn kho 5,144 5,733 8,270 10,484 10,816
1. Hàng tồn kho 5,144 5,733 8,270 10,484 10,816
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,185 8,451 4,870 8,995 7,002
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,483 2,407 2,391 7,274 6,440
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,982 2,253 0 142 562
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,720 3,790 2,479 1,578 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 457,171 334,371 238,515 231,673 243,444
I. Các khoản phải thu dài hạn 867 339 339 359 30,372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,269 7,269 7,269 7,269 7,269
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20,939 20,939 20,939 20,959 50,972
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -27,341 -27,869 -27,869 -27,869 -27,869
II. Tài sản cố định 453,558 332,027 232,084 210,490 195,714
1. Tài sản cố định hữu hình 441,247 319,716 219,773 198,179 183,404
- Nguyên giá 944,076 944,449 952,668 1,018,643 1,085,301
- Giá trị hao mòn lũy kế -502,829 -624,733 -732,895 -820,464 -901,897
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,310 12,310 12,310 12,310 12,310
- Nguyên giá 13,084 13,084 13,084 13,084 13,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -774 -774 -774 -774 -774
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 3,459 5,815 844
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 3,459 5,815 844
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,746 2,005 2,634 15,009 16,514
1. Chi phí trả trước dài hạn 337 144 35 196 146
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,409 1,862 2,599 14,813 16,368
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,045,520 938,589 1,076,543 1,289,193 1,489,573
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 160,453 118,299 214,635 276,873 293,217
I. Nợ ngắn hạn 149,069 105,557 197,207 257,977 269,029
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,696 11,422 33,862 52,829 45,478
4. Người mua trả tiền trước 3,367 6,937 1,731 2,005 2,505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,695 1,933 14,349 17,950 22,503
6. Phải trả người lao động 56,910 47,548 76,049 102,150 96,472
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41,047 22,287 57,679 72,900 75,480
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,267 915 7,427 9,522 12,451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,087 14,516 6,111 622 14,139
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,383 12,742 17,428 18,896 24,188
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 11,383 12,742 17,428 18,896 24,188
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 885,068 820,290 861,908 1,012,320 1,196,356
I. Vốn chủ sở hữu 885,068 820,290 861,908 1,012,320 1,196,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 335,817 335,817 335,817 335,817 335,817
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,604 6,604 6,604 6,604 6,604
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 23,652 23,652 23,652 23,652 23,652
5. Cổ phiếu quỹ -753 -753 -753 -753 -753
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 260,833 286,585 302,515 325,979 389,966
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 203,049 123,890 151,715 247,081 342,776
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 114,916 70,287 18,550 19,589 72,242
- LNST chưa phân phối kỳ này 88,133 53,603 133,165 227,492 270,534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 55,867 44,496 42,358 73,942 98,295
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,045,520 938,589 1,076,543 1,289,193 1,489,573