単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 488,322 995,163 1,455,651 1,518,231 1,480,708
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 488,322 995,163 1,455,651 1,518,231 1,480,708
4. Giá vốn hàng bán 381,484 724,282 1,000,313 1,023,681 1,054,153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 106,838 270,881 455,338 494,550 426,555
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,769 21,257 44,606 61,316 63,426
7. Chi phí tài chính 1,106 5,959 4,309 19,276 4,994
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 66 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,953 111,997 201,432 170,141 191,712
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 58,547 174,116 294,202 366,449 293,275
12. Thu nhập khác 20 188 964 1,659 754
13. Chi phí khác 35 1,591 88 12 71
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 -1,403 876 1,647 683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 58,532 172,713 295,078 368,097 293,958
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,752 37,218 66,221 75,983 62,269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 547 -599 -12,214 -2,044 -231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,299 36,619 54,007 73,939 62,038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,233 136,094 241,071 294,158 231,920
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -11,370 -2,169 13,613 23,904 23,740
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 53,604 138,263 227,458 270,254 208,180