|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
488.322
|
995.163
|
1.455.651
|
1.518.231
|
1.480.708
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
488.322
|
995.163
|
1.455.651
|
1.518.231
|
1.480.708
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
381.484
|
724.282
|
1.000.313
|
1.023.681
|
1.054.153
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106.838
|
270.881
|
455.338
|
494.550
|
426.555
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.769
|
21.257
|
44.606
|
61.316
|
63.426
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.106
|
5.959
|
4.309
|
19.276
|
4.994
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
66
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56.953
|
111.997
|
201.432
|
170.141
|
191.712
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
58.547
|
174.116
|
294.202
|
366.449
|
293.275
|
|
12. Thu nhập khác
|
20
|
188
|
964
|
1.659
|
754
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
1.591
|
88
|
12
|
71
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
-1.403
|
876
|
1.647
|
683
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58.532
|
172.713
|
295.078
|
368.097
|
293.958
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.752
|
37.218
|
66.221
|
75.983
|
62.269
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
547
|
-599
|
-12.214
|
-2.044
|
-231
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.299
|
36.619
|
54.007
|
73.939
|
62.038
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42.233
|
136.094
|
241.071
|
294.158
|
231.920
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-11.370
|
-2.169
|
13.613
|
23.904
|
23.740
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
53.604
|
138.263
|
227.458
|
270.254
|
208.180
|