|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,525,971
|
5,453,808
|
5,552,774
|
5,355,518
|
5,639,871
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,937
|
23,083
|
185,198
|
12,442
|
139,450
|
|
1. Tiền
|
17,857
|
16,883
|
184,450
|
12,442
|
139,450
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,080
|
6,200
|
748
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
225,092
|
224,274
|
224,274
|
239,693
|
307,899
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
225,092
|
224,274
|
224,274
|
239,693
|
307,899
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,579,923
|
1,440,434
|
1,321,448
|
1,107,712
|
1,118,601
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
358,832
|
188,981
|
366,791
|
123,281
|
103,454
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
482,716
|
595,957
|
558,492
|
615,495
|
770,718
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
29
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
255,603
|
235,068
|
129,068
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
541,699
|
479,326
|
326,024
|
438,363
|
298,263
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-58,927
|
-58,927
|
-58,927
|
-69,427
|
-53,834
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,620,612
|
3,701,440
|
3,768,849
|
3,939,599
|
4,014,200
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,620,612
|
3,701,440
|
3,768,849
|
3,939,599
|
4,014,200
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65,408
|
64,578
|
53,005
|
56,072
|
59,720
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15,588
|
8,523
|
8,043
|
3,427
|
7,688
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,952
|
50,188
|
38,000
|
45,079
|
44,637
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,446
|
2,446
|
2,435
|
2,614
|
2,582
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,422
|
3,422
|
4,527
|
4,953
|
4,813
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,257,734
|
2,243,419
|
2,132,586
|
2,197,315
|
2,294,019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
68,347
|
68,347
|
68,347
|
68,347
|
106,414
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
93,347
|
93,347
|
93,347
|
93,347
|
131,414
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
|
II. Tài sản cố định
|
53,679
|
98,351
|
96,522
|
92,822
|
89,770
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53,660
|
98,335
|
96,509
|
92,813
|
89,688
|
|
- Nguyên giá
|
162,734
|
211,823
|
214,246
|
214,125
|
212,482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-109,074
|
-113,488
|
-117,736
|
-121,312
|
-122,793
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20
|
16
|
13
|
9
|
82
|
|
- Nguyên giá
|
493
|
493
|
493
|
493
|
573
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-473
|
-477
|
-480
|
-484
|
-491
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
44,642
|
264,054
|
270,980
|
259,200
|
255,590
|
|
- Nguyên giá
|
86,858
|
309,930
|
320,681
|
312,345
|
312,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,216
|
-45,876
|
-49,701
|
-53,144
|
-56,755
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
671,102
|
403,040
|
392,980
|
423,915
|
437,857
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
671,102
|
403,040
|
392,980
|
423,915
|
437,857
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,408,174
|
1,389,381
|
1,278,635
|
1,275,979
|
1,380,069
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
834,861
|
836,165
|
835,770
|
838,559
|
177,394
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
740,026
|
740,026
|
740,026
|
740,026
|
1,543,399
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-166,713
|
-186,810
|
-297,161
|
-302,606
|
-340,724
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,790
|
20,245
|
25,121
|
77,052
|
24,319
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,440
|
13,395
|
18,772
|
43,930
|
15,243
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
850
|
850
|
850
|
28,122
|
4,576
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
6,500
|
6,000
|
5,500
|
5,000
|
4,500
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,783,705
|
7,697,227
|
7,685,359
|
7,552,834
|
7,933,889
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,338,517
|
5,249,232
|
5,224,117
|
5,136,968
|
5,482,236
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,023,408
|
2,960,814
|
3,285,718
|
3,170,229
|
3,680,492
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,691,686
|
1,723,601
|
1,856,821
|
1,652,792
|
1,873,074
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
357,572
|
302,726
|
304,698
|
249,733
|
265,134
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,665
|
13,270
|
12,637
|
12,703
|
214,282
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
265,255
|
284,373
|
333,375
|
288,240
|
320,429
|
|
6. Phải trả người lao động
|
288
|
236
|
398
|
745
|
569
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
397,134
|
364,179
|
414,420
|
369,154
|
394,881
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
148,129
|
76,730
|
39,086
|
169,963
|
36,313
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
142,471
|
187,490
|
319,866
|
422,484
|
571,640
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,209
|
8,209
|
4,416
|
4,416
|
4,170
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,315,109
|
2,288,418
|
1,938,399
|
1,966,740
|
1,801,744
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
319,881
|
258,788
|
22,391
|
14,963
|
15,337
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,953,153
|
1,985,749
|
1,869,981
|
1,904,936
|
1,738,952
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
33,740
|
34,739
|
36,902
|
38,717
|
41,953
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8,334
|
9,143
|
9,126
|
8,124
|
5,502
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,445,189
|
2,447,995
|
2,461,242
|
2,415,865
|
2,451,654
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,445,189
|
2,447,995
|
2,461,242
|
2,415,865
|
2,451,654
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,480,035
|
1,480,035
|
1,480,035
|
1,480,035
|
1,480,035
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-465
|
-465
|
-465
|
-465
|
-465
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
699,473
|
704,005
|
716,568
|
676,971
|
712,020
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
341,095
|
341,095
|
341,095
|
673,910
|
673,910
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
358,378
|
362,910
|
375,473
|
3,061
|
38,110
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
266,149
|
264,423
|
265,107
|
259,328
|
260,067
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,783,705
|
7,697,227
|
7,685,359
|
7,552,834
|
7,933,889
|