Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.742.095 5.525.971 5.453.808 5.552.774 5.355.518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 120.976 34.937 23.083 185.198 12.442
1. Tiền 95.208 17.857 16.883 184.450 12.442
2. Các khoản tương đương tiền 25.768 17.080 6.200 748 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 324.629 225.092 224.274 224.274 239.693
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 324.629 225.092 224.274 224.274 239.693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.750.320 1.579.923 1.440.434 1.321.448 1.107.712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 436.753 358.832 188.981 366.791 123.281
2. Trả trước cho người bán 517.722 482.716 595.957 558.492 615.495
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 29 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 159.203 255.603 235.068 129.068 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 695.228 541.699 479.326 326.024 438.363
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -58.585 -58.927 -58.927 -58.927 -69.427
IV. Tổng hàng tồn kho 3.480.941 3.620.612 3.701.440 3.768.849 3.939.599
1. Hàng tồn kho 3.480.941 3.620.612 3.701.440 3.768.849 3.939.599
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 65.229 65.408 64.578 53.005 56.072
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16.115 15.588 8.523 8.043 3.427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44.114 43.952 50.188 38.000 45.079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.446 2.446 2.446 2.435 2.614
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 2.554 3.422 3.422 4.527 4.953
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.209.342 2.257.734 2.243.419 2.132.586 2.197.315
I. Các khoản phải thu dài hạn 74.828 68.347 68.347 68.347 68.347
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 92.328 93.347 93.347 93.347 93.347
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -17.500 -25.000 -25.000 -25.000 -25.000
II. Tài sản cố định 56.443 53.679 98.351 96.522 92.822
1. Tài sản cố định hữu hình 56.420 53.660 98.335 96.509 92.813
- Nguyên giá 162.604 162.734 211.823 214.246 214.125
- Giá trị hao mòn lũy kế -106.184 -109.074 -113.488 -117.736 -121.312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23 20 16 13 9
- Nguyên giá 493 493 493 493 493
- Giá trị hao mòn lũy kế -470 -473 -477 -480 -484
III. Bất động sản đầu tư 14.532 44.642 264.054 270.980 259.200
- Nguyên giá 55.319 86.858 309.930 320.681 312.345
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.787 -42.216 -45.876 -49.701 -53.144
IV. Tài sản dở dang dài hạn 687.045 671.102 403.040 392.980 423.915
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 687.045 671.102 403.040 392.980 423.915
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.364.840 1.408.174 1.389.381 1.278.635 1.275.979
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 831.335 834.861 836.165 835.770 838.559
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 700.026 740.026 740.026 740.026 740.026
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -166.521 -166.713 -186.810 -297.161 -302.606
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.654 11.790 20.245 25.121 77.052
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.804 4.440 13.395 18.772 43.930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 850 850 850 850 28.122
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 7.000 6.500 6.000 5.500 5.000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.951.437 7.783.705 7.697.227 7.685.359 7.552.834
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.508.738 5.338.517 5.249.232 5.224.117 5.136.968
I. Nợ ngắn hạn 2.891.332 3.023.408 2.960.814 3.285.718 3.170.229
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.536.703 1.691.686 1.723.601 1.856.821 1.652.792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 367.026 357.572 302.726 304.698 249.733
4. Người mua trả tiền trước 12.572 12.665 13.270 12.637 12.703
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 248.082 265.255 284.373 333.375 288.240
6. Phải trả người lao động 124 288 236 398 745
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 451.624 397.134 364.179 414.420 369.154
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 87.165 148.129 76.730 39.086 169.963
11. Phải trả ngắn hạn khác 179.826 142.471 187.490 319.866 422.484
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 8.209 8.209 4.416 4.416
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.209 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.617.406 2.315.109 2.288.418 1.938.399 1.966.740
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 927 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 339.482 319.881 258.788 22.391 14.963
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.237.429 1.953.153 1.985.749 1.869.981 1.904.936
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 30.381 33.740 34.739 36.902 38.717
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 9.187 8.334 9.143 9.126 8.124
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.442.699 2.445.189 2.447.995 2.461.242 2.415.865
I. Vốn chủ sở hữu 2.442.699 2.445.189 2.447.995 2.461.242 2.415.865
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.480.035 1.480.035 1.480.035 1.480.035 1.480.035
2. Thặng dư vốn cổ phần -465 -465 -465 -465 -465
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 696.113 699.473 704.005 716.568 676.971
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 341.095 341.095 341.095 341.095 673.910
- LNST chưa phân phối kỳ này 355.018 358.378 362.910 375.473 3.061
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 267.019 266.149 264.423 265.107 259.328
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.951.437 7.783.705 7.697.227 7.685.359 7.552.834