Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 866.466 182.114 237.322 572.600 61.445
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 866.466 182.114 237.322 572.600 61.445
4. Giá vốn hàng bán 369.676 108.013 147.807 346.214 46.228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 496.790 74.100 89.516 226.386 15.217
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.668 7.864 6.550 18.561 4.786
7. Chi phí tài chính 27.610 20.888 46.885 144.065 14.648
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17.074 20.696 26.788 33.714 14.648
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3.161 3.525 1.304 -395 2.806
9. Chi phí bán hàng 2.243 1.468 2.300 4.029 2.542
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.895 47.567 30.526 43.050 1.982
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 445.871 15.566 17.658 53.409 3.637
12. Thu nhập khác 4.637 914 792 4.171 265
13. Chi phí khác 2.588 54 111 1.431 1.071
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.049 860 681 2.740 -806
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 447.920 16.427 18.339 56.149 2.831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 96.861 10.453 14.535 40.739 3.117
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -221 3.360 998 2.163 -766
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96.639 13.813 15.533 42.902 2.351
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 351.280 2.614 2.806 13.247 480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -3.738 -884 -1.726 684 -2.580
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 355.018 3.498 4.532 12.564 3.061