|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
998.104
|
866.466
|
182.114
|
237.322
|
572.600
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
998.104
|
866.466
|
182.114
|
237.322
|
572.600
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
667.084
|
369.676
|
108.013
|
147.807
|
346.214
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
331.019
|
496.790
|
74.100
|
89.516
|
226.386
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.484
|
4.668
|
7.864
|
6.550
|
18.561
|
|
7. Chi phí tài chính
|
100.973
|
27.610
|
20.888
|
46.885
|
144.065
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
100.876
|
17.074
|
20.696
|
26.788
|
33.714
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.504
|
3.161
|
3.525
|
1.304
|
-395
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.195
|
2.243
|
1.468
|
2.300
|
4.029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69.984
|
28.895
|
47.567
|
30.526
|
43.050
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
158.854
|
445.871
|
15.566
|
17.658
|
53.409
|
|
12. Thu nhập khác
|
12.860
|
4.637
|
914
|
792
|
4.171
|
|
13. Chi phí khác
|
756
|
2.588
|
54
|
111
|
1.431
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12.104
|
2.049
|
860
|
681
|
2.740
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
170.959
|
447.920
|
16.427
|
18.339
|
56.149
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63.571
|
96.861
|
10.453
|
14.535
|
40.739
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3.769
|
-221
|
3.360
|
998
|
2.163
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
67.340
|
96.639
|
13.813
|
15.533
|
42.902
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
103.619
|
351.280
|
2.614
|
2.806
|
13.247
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.453
|
-3.738
|
-884
|
-1.726
|
684
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
102.166
|
355.018
|
3.498
|
4.532
|
12.564
|