|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
706,580
|
1,454,194
|
1,308,667
|
1,845,463
|
1,857,617
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
706,580
|
1,454,194
|
1,308,667
|
1,845,463
|
1,857,617
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
518,779
|
1,112,271
|
1,050,196
|
1,335,128
|
971,691
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
187,800
|
341,923
|
258,471
|
510,335
|
885,926
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,336
|
34,350
|
23,555
|
54,563
|
37,170
|
|
7. Chi phí tài chính
|
45,076
|
130,770
|
88,726
|
170,919
|
238,738
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43,763
|
74,008
|
86,379
|
160,013
|
97,562
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
821
|
5,055
|
6,825
|
6,111
|
7,595
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,410
|
12,803
|
4,890
|
11,468
|
9,000
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68,356
|
95,894
|
115,606
|
159,476
|
150,343
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86,117
|
141,862
|
79,630
|
229,147
|
532,611
|
|
12. Thu nhập khác
|
428
|
977
|
2,729
|
14,299
|
10,515
|
|
13. Chi phí khác
|
3,008
|
6,818
|
1,329
|
19,522
|
3,008
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,581
|
-5,841
|
1,400
|
-5,223
|
7,506
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
83,536
|
136,021
|
81,030
|
223,924
|
540,118
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,344
|
31,221
|
35,513
|
87,330
|
163,995
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-746
|
-360
|
-666
|
5,154
|
6,300
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,597
|
30,862
|
34,847
|
92,484
|
170,294
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67,939
|
105,159
|
46,183
|
131,440
|
369,823
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,475
|
-1,535
|
2,931
|
-2,557
|
-5,650
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
66,464
|
106,694
|
43,252
|
133,997
|
375,473
|