単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,214 24,544 22,573 15,371 15,721
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,795 6,514 7,665 8,496 13,897
- Khấu hao TSCĐ 2,898 2,780 2,756 2,262 2,001
- Các khoản dự phòng 323 -92 -52 2,137 7,349
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 0 1 -196
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,216 -1,382 -776 -167 -527
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,790 5,208 5,736 4,264 5,270
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,009 31,058 30,238 23,868 29,619
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,286 -21,536 17,334 -34,578 -79,671
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,323 -35,127 -9,077 4,255 20,736
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,513 -344 -959 6,648 16,088
- Tăng giảm chi phí trả trước 312 607 -436 862 499
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,927 -5,208 -5,736 -4,269 -5,229
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,141 -5,326 -1,825 -5,637 -3,400
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -120 -39 -162 -8 -112
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 583 -35,916 29,376 -8,860 -21,471
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,986 -3,620 0 -367 -148
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 10
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,556 -7,650 -1,900 -6,280 -3,004
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,599 2,394
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 166 1,404 760 444 373
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,376 -9,867 19,550 -3,809 -2,768
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 980 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 94,907 161,404 104,374 129,973 163,078
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -91,236 -114,831 -154,326 -115,307 -140,598
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,575 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,924 46,573 -49,952 14,666 22,480
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,717 790 -1,026 1,998 -1,758
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,911 2,194 2,985 1,958 3,957
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,194 2,984 1,958 3,957 2,198