|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19.214
|
24.544
|
22.573
|
15.371
|
15.721
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.795
|
6.514
|
7.665
|
8.496
|
13.897
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.898
|
2.780
|
2.756
|
2.262
|
2.001
|
|
- Các khoản dự phòng
|
323
|
-92
|
-52
|
2.137
|
7.349
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
|
0
|
1
|
-196
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.216
|
-1.382
|
-776
|
-167
|
-527
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.790
|
5.208
|
5.736
|
4.264
|
5.270
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25.009
|
31.058
|
30.238
|
23.868
|
29.619
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.286
|
-21.536
|
17.334
|
-34.578
|
-79.671
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18.323
|
-35.127
|
-9.077
|
4.255
|
20.736
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15.513
|
-344
|
-959
|
6.648
|
16.088
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
312
|
607
|
-436
|
862
|
499
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.927
|
-5.208
|
-5.736
|
-4.269
|
-5.229
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.141
|
-5.326
|
-1.825
|
-5.637
|
-3.400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-120
|
-39
|
-162
|
-8
|
-112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
583
|
-35.916
|
29.376
|
-8.860
|
-21.471
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.986
|
-3.620
|
0
|
-367
|
-148
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
91
|
|
10
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.556
|
-7.650
|
-1.900
|
-6.280
|
-3.004
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
20.599
|
2.394
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
166
|
1.404
|
760
|
444
|
373
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.376
|
-9.867
|
19.550
|
-3.809
|
-2.768
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
980
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94.907
|
161.404
|
104.374
|
129.973
|
163.078
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-91.236
|
-114.831
|
-154.326
|
-115.307
|
-140.598
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.575
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.924
|
46.573
|
-49.952
|
14.666
|
22.480
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.717
|
790
|
-1.026
|
1.998
|
-1.758
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.911
|
2.194
|
2.985
|
1.958
|
3.957
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.194
|
2.984
|
1.958
|
3.957
|
2.198
|